F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRenofa Yamaguchi vs Kashiwa Reysol

Renofa Yamaguchi vs Kashiwa Reysol

Xem thông tin Renofa Yamaguchi vs Kashiwa Reysol tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 17:00 ngày 21/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
17:00 ngày 21/05/2025
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

0 - 2
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu21/05/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4321636
Thống kê

Thống kê trận đấu

Renofa YamaguchiChỉ sốKashiwa Reysol
3Chỉ số 229
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
69Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2477
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 219
3Chỉ số 28
Lineup

Đội hình trận đấu

Renofa Yamaguchi

Sơ đồ 4-4-2
26151476271140638349

Đội hình xuất phát

J.Taguchi
J.Taguchi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Itakura
T.Itakura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Shimodo
R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Isotani
S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Ozawa
R.Ozawa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Yokoyama
R.Yokoyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Naruoka
H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Kim
B.Kim#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
T.Suenaga
T.Suenaga#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Furukawa
D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Arita
R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Arita
R.Arita#5
R.Arita
R.Arita#19
R.Arita
R.Arita#17
R.Arita
R.Arita#30
R.Arita
R.Arita#8
R.Arita
R.Arita#13
R.Arita
R.Arita#21
R.Arita
R.Arita#33
R.Arita
R.Arita#49

Kashiwa Reysol

Sơ đồ 3-4-2-1
4631132237332843483936

Đội hình xuất phát

K.Matsumoto
K.Matsumoto#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Naruse
S. Naruse#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Inukai
T.Inukai#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
H.Noda
H.Noda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nakajima
S.Nakajima#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Shirai
E.Shirai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Toshima
S.Toshima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Mohamado
F.Mohamado#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kumasawa
K.Kumasawa#48 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Nobuteru Nakagawa
Nobuteru Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.Furusawa
N.Furusawa#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Furusawa
N.Furusawa#3
N.Furusawa
N.Furusawa#30
N.Furusawa
N.Furusawa#6
N.Furusawa
N.Furusawa#11
N.Furusawa
N.Furusawa#5
N.Furusawa
N.Furusawa#1
N.Furusawa
N.Furusawa#19
N.Furusawa
N.Furusawa#44
N.Furusawa
N.Furusawa#15
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi

Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256942 · Home #25333 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis2 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256956 · Home #15734 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256940 · Home #25333 · Away #15733 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai3 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256906 · Home #10593 · Away #25333 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata0 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256794 · Home #10069 · Away #25333 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 2FC ImabariFC Imabari
Match #4256825 · Home #25333 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256806 · Home #10526 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256822 · Home #26428 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4314241 · Home #25333 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 1, 5] · A [1, 0, 0, 2, 12, 1, 3]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4256843 · Home #25333 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol

Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 0Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256584 · Home #25413 · Away #10380 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos0 - 2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256579 · Home #10336 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256574 · Home #10380 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256561 · Home #10380 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256590 · Home #10525 · Away #10380 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256447 · Home #10380 · Away #10066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare0 - 1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256494 · Home #11681 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4314244 · Home #25025 · Away #10380 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256399 · Home #10061 · Away #10380 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256485 · Home #10380 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Renofa Yamaguchi
#10#20#30#40#53#60#70
Kashiwa Reysol
#12#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K