F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSagan Tosu vs Renofa Yamaguchi

Sagan Tosu vs Renofa Yamaguchi

Xem thông tin Sagan Tosu vs Renofa Yamaguchi tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 19/04/2025
Sagan Tosu

Sagan Tosu

2 - 2
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256806
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sagan TosuChỉ sốRenofa Yamaguchi
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
1Chỉ số 210
5Chỉ số 223
53Chỉ số 2426
80Chỉ số 2378
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
6Chỉ số 21
Lineup

Đội hình trận đấu

Sagan Tosu

Sơ đồ 3-4-2-1
121337322233277117747

Đội hình xuất phát

R.Izumori
R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Inoue
T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Morishita
R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Ogawa
S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Matsuda
E.Matsuda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Nishiya
K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
T.Sakurai
T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Arai
H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Nishikawa
J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
V.Slivka
V.Slivka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Shinkawa
S.Shinkawa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Shinkawa
S.Shinkawa#18
S.Shinkawa
S.Shinkawa#44
S.Shinkawa
S.Shinkawa#4
S.Shinkawa
S.Shinkawa#23
S.Shinkawa
S.Shinkawa#2
S.Shinkawa
S.Shinkawa#14
S.Shinkawa
S.Shinkawa#19
S.Shinkawa
S.Shinkawa#35
S.Shinkawa
S.Shinkawa#91

Renofa Yamaguchi

Sơ đồ 4-4-2
1551442711101738930

Đội hình xuất phát

N.Marsman
N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Okaniwa
S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Shimodo
R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Matsuda
K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Ozawa
R.Ozawa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Yokoyama
R.Yokoyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ikegami
J.Ikegami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Tanabe
K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
T.Suenaga
T.Suenaga#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Arita
R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Okuyama
Y.Okuyama#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Okuyama
Y.Okuyama#45
Y.Okuyama
Y.Okuyama#34
Y.Okuyama
Y.Okuyama#76
Y.Okuyama
Y.Okuyama#15
Y.Okuyama
Y.Okuyama#28
Y.Okuyama
Y.Okuyama#13
Y.Okuyama
Y.Okuyama#40
Y.Okuyama
Y.Okuyama#8
Y.Okuyama
Y.Okuyama#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sagan Tosu

V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki0 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256861 · Home #28038 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256879 · Home #10526 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256829 · Home #23959 · Away #10526 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4267033 · Home #10594 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256832 · Home #10526 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256863 · Home #10526 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256840 · Home #16160 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 4FC ImabariFC Imabari
Match #4256812 · Home #10526 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256841 · Home #10069 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu0 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256846 · Home #10526 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi

Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256822 · Home #26428 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4314241 · Home #25333 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 1, 5] · A [1, 0, 0, 2, 12, 1, 3]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4256843 · Home #25333 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256851 · Home #25412 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita2 - 3Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4267031 · Home #11195 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4256875 · Home #25333 · Away #23959 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 1Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256848 · Home #25333 · Away #11195 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256874 · Home #13543 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 0Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256871 · Home #25333 · Away #16122 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4256788 · Home #25333 · Away #28038 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sagan Tosu
#12#21#30#42#56#60#70
Renofa Yamaguchi
#12#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K