F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHPS vs P-Iirot

HPS vs P-Iirot

Xem thông tin HPS vs P-Iirot tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 22:30 ngày 08/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
22:30 ngày 08/09/2025
HPS

HPS

3 - 1
P-Iirot

P-Iirot

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu08/09/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4413594
Thống kê

Thống kê trận đấu

HPSChỉ sốP-Iirot
102Chỉ số 23123
79Chỉ số 2481
2Chỉ số 228
11Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
14Chỉ số 23
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
Lineup

Đội hình trận đấu

HPS

302115264622281979725

Đội hình xuất phát

ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza boughrara#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nabil elnami gaffar#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias lamberg
Elias lamberg#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed omar#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jooa saukkonen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu sihvola#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso tamminen
juuso tamminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

juuso tamminen#8
juuso tamminen#12
juuso tamminen#45
juuso tamminen#11
juuso tamminen#29

P-Iirot

1941714132022102331

Đội hình xuất phát

urho rouna#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christopher abdou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.lainio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
idris moussa#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aukusti koivu#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofeij jefremov#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Huotari
S.Huotari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hammar
r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edor hajdini#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuomas anttila#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

tuomas anttila#16
tuomas anttila#12
tuomas anttila#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HPS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của P-Iirot

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HPS
#13#22#30#43#514#60#70
P-Iirot
#11#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K