F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHPS vs PPJ Akatemia

HPS vs PPJ Akatemia

Xem thông tin HPS vs PPJ Akatemia tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 23:00 ngày 30/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
23:00 ngày 30/05/2025
HPS

HPS

1 - 0
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu30/05/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4320428
Thống kê

Thống kê trận đấu

HPSChỉ sốPPJ Akatemia
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 211
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23110
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 227
40Chỉ số 2455
Lineup

Đội hình trận đấu

HPS

2826316151630979732

Đội hình xuất phát

joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin jaaskelainen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nabil elnami gaffar#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias apajalahti#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu sihvola#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pyry saarto#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Pyry saarto#27
Pyry saarto#41
Pyry saarto#18
Pyry saarto#39
Pyry saarto#46
Pyry saarto#3
Pyry saarto#25
Pyry saarto#8

PPJ Akatemia

103631182316527154433

Đội hình xuất phát

samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
juuso hockert#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro lindqvist#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hakola
J.Hakola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.kahelin
r.kahelin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kilpelainen
A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veeti maatta#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

joona hanninen#77
joona hanninen
joona hanninen#6
joona hanninen#25
joona hanninen#22
joona hanninen#14
joona hanninen#20
joona hanninen#7
joona hanninen#2
joona hanninen#43
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HPS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của PPJ Akatemia

PPJ AkatemiaPPJ Akatemia2 - 4Ilves Tampere IIIlves Tampere II
Match #4320425 · Home #17483 · Away #34052 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
MuSaMuSa2 - 1PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
Match #4320418 · Home #15525 · Away #17483 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia3 - 2NJSNJS
Match #4320413 · Home #17483 · Away #24287 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
EsPaEsPa1 - 0PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
Match #4327356 · Home #25131 · Away #17483 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 16, 0, 0]
HJS AkatemiaHJS Akatemia3 - 3PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
Match #4320411 · Home #34114 · Away #17483 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 5, 6, 0, 0]
TPV TampereTPV Tampere4 - 0PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
Match #4320403 · Home #18310 · Away #17483 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia3 - 2P-IirotP-Iirot
Match #4319068 · Home #17483 · Away #17964 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
PonnistajatPonnistajat0 - 4PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
Match #4314280 · Home #36127 · Away #17483 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo2 - 1PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
Match #4315113 · Home #13359 · Away #17483 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia2 - 3Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
Match #4300339 · Home #17483 · Away #23606 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HPS
#11#20#30#41#54#60#70
PPJ Akatemia
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K