F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHPS vs TPV Tampere

HPS vs TPV Tampere

Xem thông tin HPS vs TPV Tampere tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 19:00 ngày 14/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
19:00 ngày 14/09/2025
HPS

HPS

0 - 1
TPV Tampere

TPV Tampere

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu14/09/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4413599
Thống kê

Thống kê trận đấu

HPSChỉ sốTPV Tampere
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
7Chỉ số 214
56Chỉ số 2466
3Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2377
Lineup

Đội hình trận đấu

HPS

257791928202615162130

Đội hình xuất phát

juuso tamminen
juuso tamminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu sihvola#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jooa saukkonen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel oris#28 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alexander lindstrom#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nabil elnami gaffar#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza boughrara#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ariel barraza#41
ariel barraza#13
ariel barraza#29
ariel barraza#45
ariel barraza#12
ariel barraza#3
ariel barraza#8

TPV Tampere

23183320925132271711

Đội hình xuất phát

mico syrjala#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elmeri riikonen
elmeri riikonen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kylen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Dieter
R.Dieter#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.keso#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mattila
j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Puustinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rantanen
a.rantanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Yli
J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kostiainen
R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Kostiainen
R.Kostiainen#56
R.Kostiainen#10
R.Kostiainen#34
R.Kostiainen#26
R.Kostiainen#6
R.Kostiainen#8
R.Kostiainen
R.Kostiainen#1
R.Kostiainen#14
R.Kostiainen#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HPS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của TPV Tampere

TPV TampereTPV Tampere3 - 2Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
Match #4413596 · Home #18310 · Away #23606 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
HJS AkatemiaHJS Akatemia2 - 0TPV TampereTPV Tampere
Match #4413593 · Home #34114 · Away #18310 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
TPV TampereTPV Tampere4 - 1P-IirotP-Iirot
Match #4413552 · Home #18310 · Away #17964 · Status #8 · H [4, 3, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
TPV TampereTPV Tampere11 - 0Atlantis IIAtlantis II
Match #4320487 · Home #18310 · Away #51286 · Status #8 · H [11, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
HPSHPS1 - 2TPV TampereTPV Tampere
Match #4320479 · Home #26055 · Away #18310 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
TPV TampereTPV Tampere1 - 0P-IirotP-Iirot
Match #4320474 · Home #18310 · Away #17964 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
NJSNJS1 - 3TPV TampereTPV Tampere
Match #4320471 · Home #24287 · Away #18310 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
TPV TampereTPV Tampere0 - 2Ilves Tampere IIIlves Tampere II
Match #4320463 · Home #18310 · Away #34052 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
HJS AkatemiaHJS Akatemia3 - 3TPV TampereTPV Tampere
Match #4320460 · Home #34114 · Away #18310 · Status #8 · H [3, 1, 2, 6, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
TPV TampereTPV Tampere7 - 1MuSaMuSa
Match #4320456 · Home #18310 · Away #15525 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HPS
#10#20#30#43#56#60#70
TPV Tampere
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K