F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHwaseong FC vs Gimhae City

Hwaseong FC vs Gimhae City

Xem thông tin Hwaseong FC vs Gimhae City tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 08/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 08/03/2026
Hwaseong FC

Hwaseong FC

2 - 0
Gimhae City

Gimhae City

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu08/03/2026
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4481009
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hwaseong FCChỉ sốGimhae City
2Chỉ số 33
87Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 22
2Chỉ số 222
67Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Hwaseong FC

Sơ đồ 4-4-2
12015432289210911

Đội hình xuất phát

S.Kim
S.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Park
J.Park#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vojnovic
A.Vojnovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Cho
D.Cho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kim
D.Kim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Jeon
S.Jeon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Lee
J.Lee#92 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Demethryus
Demethryus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Petrov
S.Petrov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Pllana
L.Pllana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Pllana#79
L.Pllana
L.Pllana#66
L.Pllana
L.Pllana#44
L.Pllana
L.Pllana#13
L.Pllana
L.Pllana#38
L.Pllana
L.Pllana#16
L.Pllana
L.Pllana#7
L.Pllana#99
L.Pllana
L.Pllana#14

Gimhae City

Sơ đồ 4-4-2
91547717781415999

Đội hình xuất phát

P.Choi
P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Yeo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Cha
J.Cha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Yun#77 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Lee
S.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Moon
S.Moon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Pyo
G.Pyo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Kyung-Soo Kim
Kyung-Soo Kim#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Fall
M.Fall#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#3
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#30
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#24
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#97
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#10
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#19
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#1
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#13
B.Mikeltadze#98
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Gimhae CityGimhae City1 - 2Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4089751 · Home #23641 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Gimhae CityGimhae City
Match #4089630 · Home #28437 · Away #23641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City2 - 2Hwaseong FCHwaseong FC
Match #3891647 · Home #23641 · Away #28437 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 0Gimhae CityGimhae City
Match #3891524 · Home #28437 · Away #23641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City0 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #3688061 · Home #23641 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 3Gimhae CityGimhae City
Match #3687937 · Home #28437 · Away #23641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City1 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #3518558 · Home #23641 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 0Gimhae CityGimhae City
Match #3518451 · Home #28437 · Away #23641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Gimhae CityGimhae City
Match #3447461 · Home #28437 · Away #23641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC2 - 2Gimhae CityGimhae City
Match #3383024 · Home #28437 · Away #23641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hwaseong FC

Daegu Football ClubDaegu Football Club1 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4480997 · Home #10190 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4493080 · Home #28437 · Away #10009 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271440 · Home #20060 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271432 · Home #28437 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC5 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271428 · Home #28678 · Away #28437 · Status #8 · H [5, 2, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271418 · Home #10150 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC2 - 3Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271417 · Home #28437 · Away #10270 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271405 · Home #28437 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271393 · Home #32452 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271390 · Home #28437 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimhae City

Gimhae CityGimhae City1 - 4Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4480994 · Home #23641 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City3 - 0YangpyeongYangpyeong
Match #4290197 · Home #23641 · Away #34265 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Pocheon FCPocheon FC1 - 1Gimhae CityGimhae City
Match #4297755 · Home #20061 · Away #23641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City1 - 1Siheung CitySiheung City
Match #4290164 · Home #23641 · Away #34267 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City4 - 0Mokpo CityMokpo City
Match #4297748 · Home #23641 · Away #26502 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Busan Transportation CorporationBusan Transportation Corporation0 - 1Gimhae CityGimhae City
Match #4297742 · Home #18777 · Away #23641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City1 - 1Yeoju CitizenYeoju Citizen
Match #4297679 · Home #23641 · Away #45259 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City2 - 1Changwon CityChangwon City
Match #4297734 · Home #23641 · Away #19763 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Chuncheon CitizenChuncheon Citizen0 - 1Gimhae CityGimhae City
Match #4297729 · Home #22657 · Away #23641 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City2 - 0Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4290174 · Home #23641 · Away #20002 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hwaseong FC
#12#21#30#42#58#60#70
Gimhae City
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K