F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGimhae City vs Ansan Greeners FC

Gimhae City vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Gimhae City vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 12:00 ngày 28/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
12:00 ngày 28/02/2026
Gimhae City

Gimhae City

1 - 4
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu28/02/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4480994
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gimhae CityChỉ sốAnsan Greeners FC
89Chỉ số 2388
36Chỉ số 2449
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
1Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Gimhae City

Sơ đồ 3-4-3
915774310221730979

Đội hình xuất phát

P.Choi
P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Yeo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Yun#77 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Cha
J.Cha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Seul-Chan
L.Seul-Chan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Costa
B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Park
S.Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Lee#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Seol
H.Seol#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.J.Lee
R.J.Lee#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Mikeltadze#98
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#13
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#99
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#1
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#19
B.Mikeltadze#18
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#7
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#8
B.Mikeltadze
B.Mikeltadze#14

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-5-2
144415372562779

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Yeon
J.Yeon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
T.Hartzell
T.Hartzell#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Obradović
M.Obradović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Kang Dong-Hyun#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Ryu
S.Ryu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Cho
J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Gyu-Min Park
Gyu-Min Park#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
H.Jang
H.Jang#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Marlon Maranhão#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.M.Chol
M.M.Chol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.M.Chol
M.M.Chol#88
M.M.Chol#55
M.M.Chol#32
M.M.Chol#42
M.M.Chol#18
M.M.Chol
M.M.Chol#19
M.M.Chol
M.M.Chol#21
M.M.Chol#20
M.M.Chol
M.M.Chol#8
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimhae City

Gimhae CityGimhae City3 - 0YangpyeongYangpyeong
Match #4290197 · Home #23641 · Away #34265 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Pocheon FCPocheon FC1 - 1Gimhae CityGimhae City
Match #4297755 · Home #20061 · Away #23641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City1 - 1Siheung CitySiheung City
Match #4290164 · Home #23641 · Away #34267 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City4 - 0Mokpo CityMokpo City
Match #4297748 · Home #23641 · Away #26502 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Busan Transportation CorporationBusan Transportation Corporation0 - 1Gimhae CityGimhae City
Match #4297742 · Home #18777 · Away #23641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City1 - 1Yeoju CitizenYeoju Citizen
Match #4297679 · Home #23641 · Away #45259 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City2 - 1Changwon CityChangwon City
Match #4297734 · Home #23641 · Away #19763 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Chuncheon CitizenChuncheon Citizen0 - 1Gimhae CityGimhae City
Match #4297729 · Home #22657 · Away #23641 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City2 - 0Paju Frontier FCPaju Frontier FC
Match #4290174 · Home #23641 · Away #20002 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Gimhae CityGimhae City2 - 0Gangneung CitizenGangneung Citizen
Match #4297720 · Home #23641 · Away #22083 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Shaanxi UnionShaanxi Union2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4482264 · Home #74666 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B1 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4479658 · Home #75181 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271444 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271436 · Home #39916 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271427 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271421 · Home #23642 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271411 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271407 · Home #10418 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271402 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271385 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gimhae City
#11#21#30#41#54#60#70
Ansan Greeners FC
#14#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K