F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGimpo FC vs Ansan Greeners FC

Gimpo FC vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Gimpo FC vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 12:00 ngày 04/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
12:00 ngày 04/10/2025
Gimpo FC

Gimpo FC

1 - 1
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu04/10/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4271385
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gimpo FCChỉ sốAnsan Greeners FC
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
30Chỉ số 2447
1Chỉ số 21
83Chỉ số 23123
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Gimpo FC

Sơ đồ 3-5-2
31977731185029321047

Đội hình xuất phát

J.Son
J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kim
D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
C.Chapman
C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Park
K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Yoon
J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Djalma
Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
D.Park
D.Park#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Kim
M.Kim#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Jang
B.Jang#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.Pllana
L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Jo
S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Jo
S.Jo#42
S.Jo
S.Jo#23
S.Jo
S.Jo#37
S.Jo
S.Jo#17
S.Jo
S.Jo#5
S.Jo
S.Jo#7
S.Jo
S.Jo#21

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-3
16254168736991927

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Jeong
Y.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Lapa
B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Song
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Yang
S.Yang#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Park
C.Park#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Park#14
C.Park
C.Park#21
C.Park
C.Park#77
C.Park
C.Park#39
C.Park
C.Park#17
C.Park
C.Park#10
C.Park
C.Park#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Gimpo FCGimpo FC2 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271304 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271130 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069206 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069045 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4069099 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3871616 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871553 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 3Gimpo FCGimpo FC
Match #3871458 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687313 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3687269 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271382 · Home #28678 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271372 · Home #10694 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271365 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 3Cheonan CityCheonan City
Match #4271360 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 0Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271348 · Home #28678 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271342 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC3 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271335 · Home #28678 · Away #10270 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271327 · Home #10150 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271322 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 3Gimpo FCGimpo FC
Match #4271314 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271380 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271374 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271367 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC4 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271358 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271347 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271340 · Home #10418 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271332 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271328 · Home #10270 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271318 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club4 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271315 · Home #10694 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gimpo FC
#11#21#30#42#51#60#70
Ansan Greeners FC
#11#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K