F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGyeongnam FC vs Ansan Greeners FC

Gyeongnam FC vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Gyeongnam FC vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 28/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 28/09/2025
Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

1 - 0
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu28/09/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271380
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gyeongnam FCChỉ sốAnsan Greeners FC
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
81Chỉ số 2460
6Chỉ số 22
110Chỉ số 2399
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Gyeongnam FC

Sơ đồ 4-3-3
9129423788401011920

Đội hình xuất phát

P.Choi
P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Park
G.Park#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Han
Y.Han#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Park
J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kim
S.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Areias
R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Lee
C.Lee#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
B.Costa
B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Park
M.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Kalil
L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Macedo
R.Macedo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Macedo
R.Macedo#22
R.Macedo
R.Macedo#51
R.Macedo
R.Macedo#89
R.Macedo
R.Macedo#77
R.Macedo
R.Macedo#5
R.Macedo
R.Macedo#63
R.Macedo
R.Macedo#19

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-3
16254168722991077

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Jeong
Y.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Lapa
B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Park
S.Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Saraiva
F.Saraiva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Jefferson
Jefferson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Jefferson
Jefferson#28
Jefferson
Jefferson#21
Jefferson
Jefferson#33
Jefferson
Jefferson#13
Jefferson
Jefferson#26
Jefferson
Jefferson#17
Jefferson
Jefferson#66
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271288 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069117 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069082 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC4 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871633 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871533 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871483 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687308 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687274 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gyeongnam FC

Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings1 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271371 · Home #10270 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271365 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271356 · Home #20001 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271353 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271341 · Home #10150 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271336 · Home #14649 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271325 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 0Busan I ParkBusan I Park
Match #4271321 · Home #14649 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City4 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271313 · Home #23642 · Away #14649 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 2Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271310 · Home #14649 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271374 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271367 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC4 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271358 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271347 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271340 · Home #10418 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271332 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271328 · Home #10270 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271318 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club4 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271315 · Home #10694 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271304 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gyeongnam FC
#11#20#30#42#56#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K