F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Chungnam Asan

Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 15/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 15/08/2025
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

0 - 2
Chungnam Asan

Chungnam Asan

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu15/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271332
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốChungnam Asan
1Chỉ số 31
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
96Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 223
38Chỉ số 2441
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-1-2
1336422661336191177

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Eduardo
Eduardo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Park
S.Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Bae
S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kim
G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Song
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Yang
S.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
H.Park
H.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Jefferson
Jefferson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Jefferson
Jefferson#21
Jefferson
Jefferson#18
Jefferson
Jefferson#27
Jefferson
Jefferson#26
Jefferson
Jefferson#17
Jefferson
Jefferson#10
Jefferson
Jefferson#8

Chungnam Asan

Sơ đồ 3-4-3
18420762831424229739

Đội hình xuất phát

S.Shin
S.Shin#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Jang
J.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Jo
J.Jo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Lee
H.Lee#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Son
J.Son#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Baek
I.Baek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Lee
H.Lee#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Park
S.Park#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kim
S.Kim#22 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
C.Lokolingoy
C.Lokolingoy#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Kim
S.Kim#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Kim
S.Kim#40
S.Kim
S.Kim#6
S.Kim
S.Kim#72
S.Kim
S.Kim#98
S.Kim
S.Kim#21
S.Kim
S.Kim#9
S.Kim
S.Kim#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271218 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069220 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069127 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4069040 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3871573 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871522 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3871425 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3687302 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687242 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3687210 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271328 · Home #10270 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271318 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club4 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271315 · Home #10694 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271304 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271299 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271288 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271279 · Home #39916 · Away #23642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271272 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271269 · Home #28437 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271260 · Home #10271 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chungnam Asan

Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271325 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons2 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271323 · Home #10418 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271311 · Home #55750 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19955 - 3Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271308 · Home #20060 · Away #55750 · Status #8 · H [5, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club2 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271302 · Home #10694 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 3Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271286 · Home #55750 · Away #10270 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271280 · Home #55750 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271275 · Home #10150 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan0 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271265 · Home #55750 · Away #23642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271258 · Home #20001 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#10#20#30#41#510#60#70
Chungnam Asan
#12#22#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K