F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Seoul E-Land FC

Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Seoul E-Land FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 13/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 13/07/2025
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

2 - 2
Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu13/07/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271299
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốSeoul E-Land FC
0Chỉ số 31
114Chỉ số 23135
2Chỉ số 25
1Chỉ số 229
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2468
2Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-1-2
162543386636771713

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Eduardo
Eduardo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Lapa
B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Bae
S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Song
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jefferson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
S.Ryu
S.Ryu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Kim
G.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Kim
G.Kim#21
G.Kim
G.Kim#16
G.Kim
G.Kim#99
G.Kim#37
G.Kim
G.Kim#10
G.Kim
G.Kim#35
G.Kim
G.Kim#19

Seoul E-Land FC

Sơ đồ 4-4-2
17745617668847970

Đội hình xuất phát

D.No
D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Bae
J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Kwak
Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Osmar
Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Chae
G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kang-Ho Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Baek
J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Seo
J.Seo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Lee#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Iredale
J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Heo
Y.Heo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Heo
Y.Heo#21
Y.Heo
Y.Heo#7
Y.Heo
Y.Heo#20
Y.Heo#55
Y.Heo
Y.Heo#18
Y.Heo
Y.Heo#13
Y.Heo
Y.Heo#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069171 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069152 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069105 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 4Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871613 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3871506 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC4 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871451 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 1, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3687332 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687284 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687240 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271288 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271279 · Home #39916 · Away #23642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271272 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271269 · Home #28437 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271260 · Home #10271 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271253 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271244 · Home #20001 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271241 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC

Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271287 · Home #20001 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271280 · Home #55750 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City4 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271273 · Home #23642 · Away #32452 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271266 · Home #20060 · Away #32452 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271262 · Home #10418 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 4Busan I ParkBusan I Park
Match #4271252 · Home #32452 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271245 · Home #28437 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271243 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271224 · Home #10150 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#12#20#30#40#52#60#70
Seoul E-Land FC
#12#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K