F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChungbuk Cheongju FC vs Ansan Greeners FC

Chungbuk Cheongju FC vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Chungbuk Cheongju FC vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 24/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 24/05/2025
Chungbuk Cheongju FC

Chungbuk Cheongju FC

0 - 0
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu24/05/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271244
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chungbuk Cheongju FCChỉ sốAnsan Greeners FC
0Chỉ số 31
150Chỉ số 23107
5Chỉ số 24
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 40
1Chỉ số 211
89Chỉ số 2461
Lineup

Đội hình trận đấu

Chungbuk Cheongju FC

Sơ đồ 3-4-3
2399153917135661097

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Lee
C.Lee#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Hong
J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Lim
J.Lim#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Yeo
S.Yeo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Kim
Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Kim
S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Lee
G.Lee#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Vitor
P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
GabrielSantos
GabrielSantos#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Mateusinho
Mateusinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mateusinho
Mateusinho#28
Mateusinho
Mateusinho#71
Mateusinho
Mateusinho#98
Mateusinho
Mateusinho#50
Mateusinho
Mateusinho#1
Mateusinho
Mateusinho#21
Mateusinho
Mateusinho#8

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-1-2
162542676622361799

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Im
J.Im#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Bae
S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Si-Hwa Park
Si-Hwa Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Song
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
S.Ryu
S.Ryu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Kim
W.Kim#21
W.Kim
W.Kim#16
W.Kim
W.Kim#2
W.Kim
W.Kim#27
W.Kim
W.Kim#35
W.Kim
W.Kim#8
W.Kim#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC

Jeonnam DragonsJeonnam Dragons4 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271242 · Home #10418 · Away #20001 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 2Busan I ParkBusan I Park
Match #4271234 · Home #20001 · Away #10271 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC3 - 3Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271226 · Home #20001 · Away #10270 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271216 · Home #23642 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271210 · Home #32452 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club2 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271206 · Home #10694 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271194 · Home #55750 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC3 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271175 · Home #14649 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Daejeon KorailDaejeon Korail1 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4303913 · Home #19760 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC2 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271156 · Home #28437 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271241 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271218 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271213 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4316202 · Home #10238 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 3, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271208 · Home #23642 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271196 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 3Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271170 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 1Pyeongtaek CitizenPyeongtaek Citizen
Match #4303919 · Home #39916 · Away #40097 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chungbuk Cheongju FC
#10#20#31#40#55#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K