F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChungnam Asan vs Ansan Greeners FC

Chungnam Asan vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Chungnam Asan vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 26/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 26/04/2025
Chungnam Asan

Chungnam Asan

3 - 0
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271218
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chungnam AsanChỉ sốAnsan Greeners FC
7Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 210
67Chỉ số 2464
1Chỉ số 31
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2397
Lineup

Đội hình trận đấu

Chungnam Asan

Sơ đồ 4-2-3-1
182520471428777222989

Đội hình xuất phát

S.Shin
S.Shin#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Park
J.Park#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Jo
J.Jo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Lee
E.Lee#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Lee
H.Lee#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
J.Son
J.Son#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Chung
M.Chung#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Han
K.Han#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Kim
S.Kim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Kang
M.Kang#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Kim
J.Kim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Kim
J.Kim#7
J.Kim
J.Kim#6
J.Kim
J.Kim#8
J.Kim
J.Kim#38
J.Kim
J.Kim#17
J.Kim
J.Kim#21
J.Kim
J.Kim#45

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-3
2166254266716171899

Đội hình xuất phát

S.Cho
S.Cho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Bae
S.Bae#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Rim#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Kim
H.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Jeong
Y.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Ryu
S.Ryu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Jung
S.Jung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Kim
W.Kim#8
W.Kim
W.Kim#3
W.Kim
W.Kim#1
W.Kim
W.Kim#2
W.Kim
W.Kim#27
W.Kim
W.Kim#10
W.Kim
W.Kim#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069220 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069127 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4069040 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3871573 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871522 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3871425 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3687302 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687242 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3687210 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3686863 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chungnam Asan

Chungnam AsanChungnam Asan0 - 0Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271214 · Home #55750 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271198 · Home #28678 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271194 · Home #55750 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271182 · Home #55750 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]
Gangneung CitizenGangneung Citizen1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4303907 · Home #22083 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings0 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271162 · Home #10270 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271150 · Home #23642 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271136 · Home #28437 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271126 · Home #32452 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Daegu Football ClubDaegu Football Club2 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4245098 · Home #10190 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 9, 3, 0] · A [1, 0, 1, 5, 1, 1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271213 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4316202 · Home #10238 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 3, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271208 · Home #23642 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271196 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 3Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271170 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 1Pyeongtaek CitizenPyeongtaek Citizen
Match #4303919 · Home #39916 · Away #40097 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271168 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271146 · Home #39916 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271130 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271118 · Home #39916 · Away #10270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chungnam Asan
#13#21#30#41#54#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K