F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSeongnam FC vs Ansan Greeners FC

Seongnam FC vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Seongnam FC vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 06/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 06/04/2025
Seongnam FC

Seongnam FC

1 - 0
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271196
Thống kê

Thống kê trận đấu

Seongnam FCChỉ sốAnsan Greeners FC
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 30
66Chỉ số 2459
1Chỉ số 210
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
117Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

Seongnam FC

Sơ đồ 4-4-2
347432218749177916

Đội hình xuất phát

J.Park
J.Park#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Shin
J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Venício
Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Kang
E.Kang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Jung
S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Kim
B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Andrade
S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Park
K.Park#91 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Park
J.Park#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Ruiz
L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
J.Ryu
J.Ryu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Ryu
J.Ryu#47
J.Ryu
J.Ryu#27
J.Ryu
J.Ryu#5
J.Ryu
J.Ryu#30
J.Ryu#13
J.Ryu
J.Ryu#93
J.Ryu
J.Ryu#17

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 4-1-4-1
217664222519681018

Đội hình xuất phát

S.Cho
S.Cho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Son
J.Son#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Bae
S.Bae#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Si-Hwa Park
Si-Hwa Park#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S.Yang
S.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Kim
H.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
B.Lapa
B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
F.Saraiva
F.Saraiva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Jung
S.Jung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Jung
S.Jung#16
S.Jung
S.Jung#28
S.Jung#31
S.Jung
S.Jung#3
S.Jung
S.Jung#27
S.Jung#26
S.Jung
S.Jung#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069235 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069049 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069106 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871650 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 3Seongnam FCSeongnam FC
Match #3871495 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 6, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871421 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #2443836 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #2443808 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #2443754 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #2443714 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, -1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, -1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seongnam FC

Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271182 · Home #55750 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]
Siheung CitySiheung City2 - 2Seongnam FCSeongnam FC
Match #4303906 · Home #34267 · Away #10150 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 5, 2, 5] · A [2, 0, 0, 2, 3, 2, 4]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271160 · Home #28678 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271154 · Home #10150 · Away #10694 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271140 · Home #10150 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271122 · Home #10150 · Away #28437 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069235 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4069227 · Home #10150 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069241 · Home #32452 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC5 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069254 · Home #14649 · Away #10150 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 3Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271170 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 1Pyeongtaek CitizenPyeongtaek Citizen
Match #4303919 · Home #39916 · Away #40097 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271168 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271146 · Home #39916 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271130 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271118 · Home #39916 · Away #10270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069235 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069248 · Home #10270 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 2, 0, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069255 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Seongnam FC
#11#21#30#44#52#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K