F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCheonan City vs Ansan Greeners FC

Cheonan City vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Cheonan City vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 13/04/2025
Cheonan City

Cheonan City

0 - 1
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271208
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cheonan CityChỉ sốAnsan Greeners FC
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 211
4Chỉ số 21
1Chỉ số 80
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
92Chỉ số 2453
150Chỉ số 2394
Lineup

Đội hình trận đấu

Cheonan City

Sơ đồ 4-4-2
1262441311916141018

Đội hình xuất phát

J.Park
J.Park#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Kim
Y.Kim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Lee#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Kang
Y.Kang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kim
S.Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Lee
J.Lee#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Valdívia
F.Valdívia#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Lee
J.Lee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Koo
J.Koo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Toungara
A.Toungara#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Lee
J.Lee#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Lee
J.Lee#5
J.Lee
J.Lee#21
J.Lee
J.Lee#88
J.Lee
J.Lee#7
J.Lee
J.Lee#17
J.Lee
J.Lee#2
J.Lee
J.Lee#32

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 4-1-4-1
217664222517681036

Đội hình xuất phát

S.Cho
S.Cho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Son
J.Son#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Bae
S.Bae#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Si-Hwa Park
Si-Hwa Park#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S.Ryu
S.Ryu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Kim
H.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
B.Lapa
B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
F.Saraiva
F.Saraiva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Song#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Song
T.Song#9
T.Song
T.Song#16
T.Song
T.Song#28
T.Song#31
T.Song
T.Song#27
T.Song#26
T.Song
T.Song#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cheonan City

Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271186 · Home #32452 · Away #23642 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271179 · Home #23642 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 0Pocheon FCPocheon FC
Match #4303921 · Home #23642 · Away #20061 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park2 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271164 · Home #10271 · Away #23642 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271150 · Home #23642 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271138 · Home #23642 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 2Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271114 · Home #23642 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4069231 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City2 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4069246 · Home #23642 · Away #10271 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069249 · Home #23642 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Seongnam FCSeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271196 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 3Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271170 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 1Pyeongtaek CitizenPyeongtaek Citizen
Match #4303919 · Home #39916 · Away #40097 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271168 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271146 · Home #39916 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271130 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271118 · Home #39916 · Away #10270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069235 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069248 · Home #10270 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 2, 0, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cheonan City
#10#20#30#40#54#60#70
Ansan Greeners FC
#11#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K