F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSeoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC

Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 10/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 10/05/2025
Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC

1 - 1
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271233
Thống kê

Thống kê trận đấu

Seoul E-Land FCChỉ sốAnsan Greeners FC
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
143Chỉ số 2390
48Chỉ số 2431
Lineup

Đội hình trận đấu

Seoul E-Land FC

Sơ đồ 4-4-2
17735676615261870

Đội hình xuất phát

D.No
D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Bae
J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Min
K.Min#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Osmar
Osmar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Chae
G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Euller
Euller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Baek
J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Seo
J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Park
K.Park#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Jung
J.Jung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Heo
Y.Heo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Heo
Y.Heo#88
Y.Heo
Y.Heo#11
Y.Heo
Y.Heo#4
Y.Heo
Y.Heo#21
Y.Heo
Y.Heo#99
Y.Heo
Y.Heo#13
Y.Heo
Y.Heo#16

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-1-2
162542676622361799

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Rim#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Bae
S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Si-Hwa Park
Si-Hwa Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
S.Ryu
S.Ryu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Kim
W.Kim#8
W.Kim
W.Kim#11
W.Kim
W.Kim#3
W.Kim
W.Kim#2
W.Kim
W.Kim#18
W.Kim
W.Kim#16
W.Kim
W.Kim#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069171 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069152 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069105 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 4Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871613 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3871506 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC4 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871451 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 1, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3687332 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687284 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687240 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3686827 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC

Seongnam FCSeongnam FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271224 · Home #10150 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271217 · Home #32452 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271210 · Home #32452 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271207 · Home #10271 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271186 · Home #32452 · Away #23642 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271181 · Home #32452 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4303902 · Home #10270 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271158 · Home #10694 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC4 - 2Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271152 · Home #32452 · Away #10270 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271132 · Home #32452 · Away #10418 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271218 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271213 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4316202 · Home #10238 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 3, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271208 · Home #23642 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271196 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 3Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271170 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 1Pyeongtaek CitizenPyeongtaek Citizen
Match #4303919 · Home #39916 · Away #40097 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271168 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271146 · Home #39916 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Seoul E-Land FC
#11#20#30#42#55#60#70
Ansan Greeners FC
#11#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K