F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Bucheon FC 1995

Ansan Greeners FC vs Bucheon FC 1995

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Bucheon FC 1995 tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 21/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 21/06/2025
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

0 - 1
Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu21/06/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271272
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốBucheon FC 1995
0Chỉ số 211
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 25
34Chỉ số 2454
81Chỉ số 23126
1Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-1-2
162542666722369927

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Kim
H.Kim#6 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Im
J.Im#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Bae
S.Bae#66 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Park
S.Park#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Song
T.Song#36 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Park
C.Park#27 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Park
C.Park#8
C.Park#77
C.Park#33
C.Park
C.Park#19
C.Park
C.Park#10
C.Park
C.Park#16
C.Park
C.Park#21

Bucheon FC 1995

Sơ đồ 3-4-3
1529202723167104111

Đội hình xuất phát

H.Kim
H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Lee
S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Baek
D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Hong
S.Hong#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jang
S.Jang#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Takahashi
K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Park
H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Thiaguinho
Thiaguinho#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Bassani
R.Bassani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
Galego
Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Park
C.Park#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Park
C.Park#17
C.Park
C.Park#9
C.Park
C.Park#15
C.Park
C.Park#24
C.Park
C.Park#21
C.Park
C.Park#4
C.Park
C.Park#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271168 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069255 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069194 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069055 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871586 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871538 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871436 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687323 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687258 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687231 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Hwaseong FCHwaseong FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271269 · Home #28437 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271260 · Home #10271 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271253 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271244 · Home #20001 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271241 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271218 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271213 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4316202 · Home #10238 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 3, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271266 · Home #20060 · Away #32452 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271264 · Home #10694 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings4 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271257 · Home #10270 · Away #20060 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271248 · Home #55750 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271237 · Home #20060 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 1Gimcheon Sangmu Football ClubGimcheon Sangmu Football Club
Match #4323836 · Home #20060 · Away #10652 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 3, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 1, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271231 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 2Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271223 · Home #20060 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 3Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271219 · Home #20060 · Away #10694 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271211 · Home #10150 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#10#20#30#40#53#60#70
Bucheon FC 1995
#11#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K