F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGyeongnam FC vs Bucheon FC 1995

Gyeongnam FC vs Bucheon FC 1995

Xem thông tin Gyeongnam FC vs Bucheon FC 1995 tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 10/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 10/05/2025
Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

0 - 3
Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271231
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gyeongnam FCChỉ sốBucheon FC 1995
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
0Chỉ số 212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
45Chỉ số 2437
74Chỉ số 2367
Lineup

Đội hình trận đấu

Gyeongnam FC

Sơ đồ 4-2-3-1
51155233881629211190

Đội hình xuất phát

W.Ryu
W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Woo
J.Woo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Kim
H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Park
J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Park
W.Park#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
R.Areias
R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Lee
K.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Park
G.Park#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Lee
S.Lee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Park
M.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Lee
J.Lee#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Lee
J.Lee#24
J.Lee
J.Lee#91
J.Lee
J.Lee#63
J.Lee
J.Lee#9
J.Lee
J.Lee#22
J.Lee
J.Lee#17
J.Lee
J.Lee#25

Bucheon FC 1995

Sơ đồ 3-5-2
15552011104167941

Đội hình xuất phát

H.Kim
H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Koo
J.Koo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Lee
S.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Hong
S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Park
C.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Bassani
R.Bassani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
W.Choe
W.Choe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
H.Park
H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Thiaguinho
Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Montaño
J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Galego
Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Galego
Galego#22
Galego
Galego#99
Galego
Galego#24
Galego
Galego#17
Galego
Galego#15
Galego
Galego#28
Galego
Galego#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 4Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069149 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069188 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069036 · Home #20060 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4043148 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871614 · Home #20060 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871569 · Home #20060 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871418 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 3Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3833741 · Home #20060 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687330 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3687283 · Home #20060 · Away #14649 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gyeongnam FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271217 · Home #32452 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271215 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271204 · Home #14649 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings4 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271192 · Home #10270 · Away #14649 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC3 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271175 · Home #14649 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 3Pyeongchang United FCPyeongchang United FC
Match #4303918 · Home #14649 · Away #20057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 2Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271166 · Home #14649 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271144 · Home #28437 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271134 · Home #10271 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 2Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271223 · Home #20060 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 3Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271219 · Home #20060 · Away #10694 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271211 · Home #10150 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 9, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Jeju SK FCJeju SK FC
Match #4316206 · Home #20060 · Away #10439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271202 · Home #20060 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271190 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271181 · Home #32452 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Yeoju CitizenYeoju Citizen
Match #4303916 · Home #20060 · Away #45259 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271168 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 2Busan I ParkBusan I Park
Match #4271142 · Home #20060 · Away #10271 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gyeongnam FC
#10#20#30#43#53#60#70
Bucheon FC 1995
#13#22#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K