F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSeongnam FC vs Bucheon FC 1995

Seongnam FC vs Bucheon FC 1995

Xem thông tin Seongnam FC vs Bucheon FC 1995 tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 19/04/2025
Seongnam FC

Seongnam FC

0 - 0
Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271211
Thống kê

Thống kê trận đấu

Seongnam FCChỉ sốBucheon FC 1995
8Chỉ số 29
59Chỉ số 2466
4Chỉ số 225
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
80Chỉ số 2393
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Seongnam FC

Sơ đồ 4-4-2
347432218743327916

Đội hình xuất phát

J.Park
J.Park#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Shin
J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Venício
Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Kang
E.Kang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Jung
S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Kim
B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Andrade
S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Park
S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Lee
S.Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Ruiz
L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
J.Ryu
J.Ryu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Ryu#13
J.Ryu
J.Ryu#93
J.Ryu
J.Ryu#8
J.Ryu
J.Ryu#91
J.Ryu
J.Ryu#77
J.Ryu
J.Ryu#30
J.Ryu
J.Ryu#5

Bucheon FC 1995

Sơ đồ 3-4-3
1630557231617419910

Đội hình xuất phát

H.Kim
H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Jeong
H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Jeon
I.Jeon#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Koo
J.Koo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Thiaguinho
Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Takahashi
K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Park
H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Kim
K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Galego
Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Gong
M.Gong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Bassani
R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Bassani
R.Bassani#4
R.Bassani
R.Bassani#20
R.Bassani
R.Bassani#21
R.Bassani
R.Bassani#18
R.Bassani
R.Bassani#11
R.Bassani
R.Bassani#9
R.Bassani
R.Bassani#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069223 · Home #20060 · Away #10150 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069170 · Home #10150 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069057 · Home #20060 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871577 · Home #10150 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871520 · Home #10150 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #3871423 · Home #20060 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #2443845 · Home #20060 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #2443820 · Home #10150 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 2Seongnam FCSeongnam FC
Match #2443777 · Home #20060 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #2443729 · Home #10150 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seongnam FC

Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271204 · Home #14649 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271196 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271182 · Home #55750 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]
Siheung CitySiheung City2 - 2Seongnam FCSeongnam FC
Match #4303906 · Home #34267 · Away #10150 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 5, 2, 5] · A [2, 0, 0, 2, 3, 2, 4]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271160 · Home #28678 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271154 · Home #10150 · Away #10694 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271140 · Home #10150 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271122 · Home #10150 · Away #28437 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069235 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4069227 · Home #10150 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Jeju SK FCJeju SK FC
Match #4316206 · Home #20060 · Away #10439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271202 · Home #20060 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271190 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271181 · Home #32452 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Yeoju CitizenYeoju Citizen
Match #4303916 · Home #20060 · Away #45259 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271168 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 2Busan I ParkBusan I Park
Match #4271142 · Home #20060 · Away #10271 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271138 · Home #23642 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271124 · Home #20060 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park3 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069243 · Home #10271 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Seongnam FC
#10#20#30#43#58#60#70
Bucheon FC 1995
#10#20#30#45#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K