F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Seongnam FC

Ansan Greeners FC vs Seongnam FC

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Seongnam FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 31/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 31/05/2025
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

1 - 0
Seongnam FC

Seongnam FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu31/05/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271253
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốSeongnam FC
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
51Chỉ số 2494
1Chỉ số 32
87Chỉ số 23149
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 5-3-2
126625422176673699

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Im
J.Im#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Si-Hwa Park
Si-Hwa Park#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
S.Ryu
S.Ryu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Bae
S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Song
T.Song#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Kim
W.Kim#21
W.Kim
W.Kim#16
W.Kim
W.Kim#11
W.Kim
W.Kim#27
W.Kim
W.Kim#10
W.Kim
W.Kim#35
W.Kim
W.Kim#8

Seongnam FC

Sơ đồ 4-4-2
1746622771633183717

Đội hình xuất phát

S.Yu
S.Yu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Shin
J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Venício
Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Kim
J.Kim#66 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Jung
S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Park
J.Park#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ryu
J.Ryu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Park
S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Kim
B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Ha
J.Ha#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Jung
W.Jung#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Jung#41
W.Jung
W.Jung#6
W.Jung
W.Jung#3
W.Jung
W.Jung#19
W.Jung
W.Jung#27
W.Jung
W.Jung#30
W.Jung
W.Jung#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Seongnam FCSeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271196 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069235 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4069049 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069106 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871650 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 3Seongnam FCSeongnam FC
Match #3871495 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 6, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871421 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #2443836 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #2443808 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #2443754 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271244 · Home #20001 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271241 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271218 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271213 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4316202 · Home #10238 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 3, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271208 · Home #23642 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271196 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 3Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271170 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seongnam FC

Seongnam FCSeongnam FC0 - 0Busan I ParkBusan I Park
Match #4271247 · Home #10150 · Away #10271 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271240 · Home #23642 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons2 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271235 · Home #10418 · Away #10150 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271224 · Home #10150 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings3 - 2Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271221 · Home #10270 · Away #10150 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271211 · Home #10150 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 9, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271204 · Home #14649 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271196 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271182 · Home #55750 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]
Siheung CitySiheung City2 - 2Seongnam FCSeongnam FC
Match #4303906 · Home #34267 · Away #10150 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 5, 2, 5] · A [2, 0, 0, 2, 3, 2, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#11#21#30#41#52#60#70
Seongnam FC
#10#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K