F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGyeongnam FC vs Ansan Greeners FC

Gyeongnam FC vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Gyeongnam FC vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 05/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 05/07/2025
Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

1 - 1
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu05/07/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271288
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gyeongnam FCChỉ sốAnsan Greeners FC
30Chỉ số 2416
57Chỉ số 2340
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
1Chỉ số 80
2Chỉ số 22
1Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

Gyeongnam FC

Sơ đồ 4-3-3
91171556688106342920

Đội hình xuất phát

P.Choi
P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lee
J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Woo
J.Woo#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Kim
H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lee
M.Lee#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Areias
R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Costa
B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Han
S.Han#63 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Park
T.Park#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Kalil
L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Macedo
R.Macedo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Macedo
R.Macedo#77
R.Macedo
R.Macedo#3
R.Macedo
R.Macedo#11
R.Macedo
R.Macedo#29
R.Macedo
R.Macedo#51
R.Macedo#18
R.Macedo
R.Macedo#7

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-1-2
133641976622361399

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Eduardo
Eduardo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S.Yang
S.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Bae
S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Si-Hwa Park
Si-Hwa Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Song
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
G.Kim
G.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Kim
W.Kim#8
W.Kim
W.Kim#21
W.Kim#77
W.Kim
W.Kim#16
W.Kim#37
W.Kim
W.Kim#17
W.Kim
W.Kim#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069117 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069082 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC4 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871633 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871533 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871483 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687308 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687274 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 3Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3686877 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gyeongnam FC

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271281 · Home #20060 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 3Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271277 · Home #14649 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC3 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271268 · Home #28678 · Away #14649 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271261 · Home #14649 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC1 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271254 · Home #20001 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC3 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271246 · Home #14649 · Away #23642 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 3Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271238 · Home #14649 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 2, 1, 2, 6, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271231 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271217 · Home #32452 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271279 · Home #39916 · Away #23642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271272 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271269 · Home #28437 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271260 · Home #10271 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271253 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271244 · Home #20001 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271241 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271218 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gyeongnam FC
#11#21#30#44#52#60#70
Ansan Greeners FC
#11#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K