F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGyeongnam FC vs Chungnam Asan

Gyeongnam FC vs Chungnam Asan

Xem thông tin Gyeongnam FC vs Chungnam Asan tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 17/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 17/05/2025
Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

1 - 3
Chungnam Asan

Chungnam Asan

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271238
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gyeongnam FCChỉ sốChungnam Asan
86Chỉ số 2361
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
15Chỉ số 221
92Chỉ số 2437
11Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Gyeongnam FC

Sơ đồ 4-4-2
5117152338168821259

Đội hình xuất phát

W.Ryu
W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lee
J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Woo
J.Woo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Park
J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Park
W.Park#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D.Do
D.Do#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Lee
K.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Areias
R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Lee
S.Lee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Lee
J.Lee#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kalil
L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kalil
L.Kalil#91
L.Kalil
L.Kalil#63
L.Kalil
L.Kalil#22
L.Kalil
L.Kalil#90
L.Kalil
L.Kalil#29
L.Kalil
L.Kalil#11
L.Kalil
L.Kalil#7

Chungnam Asan

Sơ đồ 4-2-3-1
1825547177728452279

Đội hình xuất phát

S.Shin
S.Shin#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Park
J.Park#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Byun Jun-Young
Byun Jun-Young#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Lee
E.Lee#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Kim
J.Kim#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Chung
M.Chung#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Son
J.Son#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Sato
M.Sato#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Kim
S.Kim#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Denisson
Denisson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Kim
J.Kim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Kim
J.Kim#44
J.Kim
J.Kim#16
J.Kim
J.Kim#14
J.Kim
J.Kim#72
J.Kim
J.Kim#24
J.Kim
J.Kim#20
J.Kim
J.Kim#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069157 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan4 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069085 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4069125 · Home #14649 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan0 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871585 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3871514 · Home #14649 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871468 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3687311 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3687264 · Home #14649 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3687239 · Home #14649 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3686861 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gyeongnam FC

Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271231 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271225 · Home #39916 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271217 · Home #32452 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271215 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271204 · Home #14649 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings4 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271192 · Home #10270 · Away #14649 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC3 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271175 · Home #14649 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 3Pyeongchang United FCPyeongchang United FC
Match #4303918 · Home #14649 · Away #20057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 2Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271166 · Home #14649 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271144 · Home #28437 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chungnam Asan

Chungnam AsanChungnam Asan0 - 3Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271232 · Home #55750 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park2 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271228 · Home #10271 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271218 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan0 - 0Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271214 · Home #55750 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271198 · Home #28678 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271194 · Home #55750 · Away #20001 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271182 · Home #55750 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]
Gangneung CitizenGangneung Citizen1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4303907 · Home #22083 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings0 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271162 · Home #10270 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271150 · Home #23642 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gyeongnam FC
#11#20#30#41#511#60#70
Chungnam Asan
#13#22#31#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K