F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGimpo FC vs Seoul E-Land FC

Gimpo FC vs Seoul E-Land FC

Xem thông tin Gimpo FC vs Seoul E-Land FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 18/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 18/05/2025
Gimpo FC

Gimpo FC

1 - 2
Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271243
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gimpo FCChỉ sốSeoul E-Land FC
2Chỉ số 36
54Chỉ số 2442
99Chỉ số 23105
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 212
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
3Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

Gimpo FC

Sơ đồ 3-5-2
315773684223111047

Đội hình xuất phát

J.Son
J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Lee
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Chapman
C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Park
K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Kim
J.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Djalma
Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
C.Ahn
C.Ahn#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Choi
J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
J.Yoon
J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.Pllana
L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Jo
S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Jo
S.Jo#17
S.Jo
S.Jo#99
S.Jo
S.Jo#20
S.Jo
S.Jo#14
S.Jo
S.Jo#7
S.Jo
S.Jo#24
S.Jo
S.Jo#21

Seoul E-Land FC

Sơ đồ 4-4-2
14205771966151179

Đội hình xuất phát

D.No
D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Kwak
Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Kim
O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Osmar
Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Bae
J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Kim
J.Kim#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Baek
J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Seo
J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Pedrinho
Pedrinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Euller
Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Iredale
J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Iredale
J.Iredale#16
J.Iredale
J.Iredale#6
J.Iredale
J.Iredale#70
J.Iredale
J.Iredale#18
J.Iredale
J.Iredale#21
J.Iredale
J.Iredale#3
J.Iredale
J.Iredale#88
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4069187 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 5Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069193 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [5, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4069034 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3871594 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3871544 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3871485 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3687319 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3687282 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3687209 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3686833 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Gimpo FCGimpo FC2 - 1Pohang SteelersPohang Steelers
Match #4323840 · Home #28678 · Away #10417 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271230 · Home #28678 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club3 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271227 · Home #10694 · Away #28678 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271220 · Home #28678 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271215 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4316199 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 8, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 1, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271198 · Home #28678 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271190 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271179 · Home #23642 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gijang UnitedGijang United0 - 4Gimpo FCGimpo FC
Match #4303905 · Home #87443 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271224 · Home #10150 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271217 · Home #32452 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271210 · Home #32452 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271207 · Home #10271 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271186 · Home #32452 · Away #23642 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271181 · Home #32452 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4303902 · Home #10270 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271158 · Home #10694 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC4 - 2Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271152 · Home #32452 · Away #10270 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gimpo FC
#11#20#31#42#56#60#70
Seoul E-Land FC
#12#21#30#46#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K