F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGimpo FC vs Hwaseong FC

Gimpo FC vs Hwaseong FC

Xem thông tin Gimpo FC vs Hwaseong FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 10/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 10/05/2025
Gimpo FC

Gimpo FC

1 - 0
Hwaseong FC

Hwaseong FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271230
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gimpo FCChỉ sốHwaseong FC
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
100Chỉ số 23115
8Chỉ số 23
80Chỉ số 2475
Lineup

Đội hình trận đấu

Gimpo FC

Sơ đồ 3-5-2
3157731372923981024

Đội hình xuất phát

J.Son
J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Lee
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Chapman
C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Park
K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Jong-Hyun Lee
Jong-Hyun Lee#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Cheon
J.Cheon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
B.Paraíba
B.Paraíba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Choi
J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
M.Kim
M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.Pllana
L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Mina
F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Mina
F.Mina#42
F.Mina
F.Mina#8
F.Mina
F.Mina#47
F.Mina
F.Mina#99
F.Mina
F.Mina#20
F.Mina
F.Mina#6
F.Mina
F.Mina#21

Hwaseong FC

Sơ đồ 4-4-2
12442038162717107

Đội hình xuất phát

S.Kim
S.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kim
D.Kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Ham
S.Ham#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Park
J.Park#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Cho
D.Cho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Jeon
S.Jeon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Choi
M.Choi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
S.Baek
S.Baek#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Lim
C.Lim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Costa
L.Costa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Arthur
Arthur#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Arthur#18
Arthur
Arthur#25
Arthur
Arthur#14
Arthur
Arthur#53
Arthur
Arthur#9
Arthur
Arthur#5
Arthur
Arthur#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Gimpo FCGimpo FC1 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #3518595 · Home #28678 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3518490 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC2 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #3459068 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3383033 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC2 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #2647905 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 3Hwaseong FCHwaseong FC
Match #2647837 · Home #28678 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #2464060 · Home #28678 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, -1, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC3 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #2463997 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #2168089 · Home #28678 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC2 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #2168036 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Incheon United ClubIncheon United Club3 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271227 · Home #10694 · Away #28678 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271220 · Home #28678 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271215 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4316199 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 8, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 1, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271198 · Home #28678 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271190 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271179 · Home #23642 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gijang UnitedGijang United0 - 4Gimpo FCGimpo FC
Match #4303905 · Home #87443 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271160 · Home #28678 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 3Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271148 · Home #28678 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hwaseong FC

Hwaseong FCHwaseong FC2 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271229 · Home #28437 · Away #23642 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park3 - 2Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271222 · Home #10271 · Away #28437 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings3 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271212 · Home #10270 · Away #28437 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Siheung CitySiheung City1 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4316205 · Home #34267 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 2Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271200 · Home #28437 · Away #10418 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271184 · Home #28437 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 3Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271170 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 0Jinju CitizenJinju Citizen
Match #4303917 · Home #28437 · Away #56749 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 1, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC2 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271156 · Home #28437 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271144 · Home #28437 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gimpo FC
#11#21#30#41#58#60#70
Hwaseong FC
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K