F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIncheon United Club vs Gimpo FC

Incheon United Club vs Gimpo FC

Xem thông tin Incheon United Club vs Gimpo FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 04/05/2025
Incheon United Club

Incheon United Club

3 - 0
Gimpo FC

Gimpo FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271227
Thống kê

Thống kê trận đấu

Incheon United ClubChỉ sốGimpo FC
60Chỉ số 2460
10Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
91Chỉ số 2392
3Chỉ số 22
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
Lineup

Đội hình trận đấu

Incheon United Club

Sơ đồ 4-4-2
139423321152814977

Đội hình xuất phát

S.Min
S.Min#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kim
M.Kim#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Kim
G.Kim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Park
K.Park#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Lee
J.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Fernandes
G.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Lee
M.Lee#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
K.Min
K.Min#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Barrow
M.Barrow#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Mugoša
S.Mugoša#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Park
S.Park#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Park
S.Park#13
S.Park
S.Park#21
S.Park
S.Park#17
S.Park
S.Park#19
S.Park
S.Park#6
S.Park
S.Park#99
S.Park
S.Park#8

Gimpo FC

Sơ đồ 3-5-2
2157736729923984724

Đội hình xuất phát

B.Yoon
B.Yoon#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Lee
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Chapman
C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Park
K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Kim
J.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Cheon
J.Cheon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Kim
G.Kim#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Choi
J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
M.Kim
M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Jo
S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Mina
F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Mina
F.Mina#31
F.Mina
F.Mina#8
F.Mina
F.Mina#17
F.Mina
F.Mina#20
F.Mina
F.Mina#7
F.Mina
F.Mina#9
F.Mina
F.Mina#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Incheon United Club

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 3Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271219 · Home #20060 · Away #10694 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club3 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271209 · Home #10694 · Away #23642 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 1Pyeongchang United FCPyeongchang United FC
Match #4316201 · Home #10694 · Away #20057 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 2, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 1, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club2 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271206 · Home #10694 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271184 · Home #28437 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 1Busan I ParkBusan I Park
Match #4271177 · Home #10694 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club3 - 0Chuncheon CitizenChuncheon Citizen
Match #4303914 · Home #10694 · Away #22657 · Status #8 · H [3, 3, 1, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271158 · Home #10694 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271154 · Home #10150 · Away #10694 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club2 - 0Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271128 · Home #10694 · Away #10270 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Gimpo FCGimpo FC0 - 1Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271220 · Home #28678 · Away #10418 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271215 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4316199 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 8, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 1, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271198 · Home #28678 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271190 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271179 · Home #23642 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gijang UnitedGijang United0 - 4Gimpo FCGimpo FC
Match #4303905 · Home #87443 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271160 · Home #28678 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 3Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271148 · Home #28678 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271130 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Incheon United Club
#13#21#30#41#53#60#70
Gimpo FC
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K