F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGimpo FC vs Ansan Greeners FC

Gimpo FC vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Gimpo FC vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 19/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 19/07/2025
Gimpo FC

Gimpo FC

2 - 2
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu19/07/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271304
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gimpo FCChỉ sốAnsan Greeners FC
5Chỉ số 22
58Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
173Chỉ số 23101
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

Gimpo FC

Sơ đồ 3-4-3
315973723811175024

Đội hình xuất phát

J.Son
J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Lee
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Kim
D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Park
K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Lee
S.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Choi
J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Djalma
Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Yoon
J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Jegal
J.Jegal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Park
D.Park#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Mina
F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Mina
F.Mina#42
F.Mina
F.Mina#72
F.Mina
F.Mina#25
F.Mina
F.Mina#99
F.Mina
F.Mina#6
F.Mina
F.Mina#29
F.Mina
F.Mina#21

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 5-4-1
16662543677871335

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Bae
S.Bae#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Song
T.Song#36 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Jefferson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Lapa
B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Kim
G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Seo
M.Seo#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Seo#37
M.Seo
M.Seo#33
M.Seo
M.Seo#21
M.Seo
M.Seo#17
M.Seo
M.Seo#16
M.Seo
M.Seo#10
M.Seo
M.Seo#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271130 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069206 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069045 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4069099 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3871616 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871553 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 3Gimpo FCGimpo FC
Match #3871458 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687313 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC3 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3687269 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3687220 · Home #39916 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271300 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC3 - 0Busan I ParkBusan I Park
Match #4271290 · Home #28678 · Away #10271 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4346917 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271284 · Home #28678 · Away #10694 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271278 · Home #10418 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC3 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271268 · Home #28678 · Away #14649 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271263 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271255 · Home #55750 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271250 · Home #10270 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271243 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271299 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271288 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271279 · Home #39916 · Away #23642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271272 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271269 · Home #28437 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271260 · Home #10271 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271253 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271244 · Home #20001 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271241 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gimpo FC
#12#21#30#42#55#60#70
Ansan Greeners FC
#12#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K