F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Chungbuk Cheongju FC

Ansan Greeners FC vs Chungbuk Cheongju FC

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Chungbuk Cheongju FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 02/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 02/08/2025
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

1 - 2
Chungbuk Cheongju FC

Chungbuk Cheongju FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu02/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271318
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốChungbuk Cheongju FC
116Chỉ số 2395
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
5Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 41
71Chỉ số 2441
1Chỉ số 212
4Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-1-2
162546671322361777

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Bae
S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kim
G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Park
S.Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Song
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
S.Ryu
S.Ryu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Jefferson
Jefferson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Jefferson
Jefferson#21
Jefferson
Jefferson#38
Jefferson
Jefferson#37
Jefferson
Jefferson#10
Jefferson
Jefferson#35
Jefferson
Jefferson#8
Jefferson
Jefferson#33

Chungbuk Cheongju FC

Sơ đồ 3-4-3
1842439705253627132

Đội hình xuất phát

J.Jung
J.Jung#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Avert
J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Heo
S.Heo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Lim
J.Lim#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Choi
K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Kim
S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Choi
S.Choi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Yun
S.Yun#36 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
E.Ji
E.Ji#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Kim
Y.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Seo
J.Seo#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Seo
J.Seo#23
J.Seo
J.Seo#28
J.Seo
J.Seo#11
J.Seo
J.Seo#99
J.Seo
J.Seo#98
J.Seo
J.Seo#66
J.Seo
J.Seo#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Incheon United ClubIncheon United Club4 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271315 · Home #10694 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271304 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271299 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271288 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271279 · Home #39916 · Away #23642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271272 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271269 · Home #28437 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park0 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271260 · Home #10271 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271253 · Home #39916 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271244 · Home #20001 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC

Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 3Gimpo FCGimpo FC
Match #4271314 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC2 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271309 · Home #20001 · Away #23642 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings1 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271298 · Home #10270 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271287 · Home #20001 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC2 - 2Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271283 · Home #20001 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park2 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271276 · Home #10271 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271267 · Home #20001 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271258 · Home #20001 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC1 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271254 · Home #20001 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271244 · Home #20001 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#11#21#30#44#56#60#70
Chungbuk Cheongju FC
#12#21#31#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K