F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Hwaseong FC

Ansan Greeners FC vs Hwaseong FC

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Hwaseong FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 30/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 30/08/2025
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

0 - 1
Hwaseong FC

Hwaseong FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu30/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271347
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốHwaseong FC
105Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 223
51Chỉ số 2432
2Chỉ số 32
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 20
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-1-2
1266419251322102799

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Im
J.Im#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Yang
S.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Cho
J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kim
G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Park
S.Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Saraiva
F.Saraiva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
C.Park
C.Park#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Kim
W.Kim#77
W.Kim
W.Kim#16
W.Kim
W.Kim#28
W.Kim
W.Kim#17
W.Kim
W.Kim#36
W.Kim
W.Kim#21
W.Kim
W.Kim#66

Hwaseong FC

Sơ đồ 4-4-2
1174152448699417

Đội hình xuất phát

S.Kim
S.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Lim
C.Lim#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Yeon
J.Yeon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Vojnovic
A.Vojnovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Kim
D.Kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Ham
S.Ham#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Jeon
S.Jeon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Choi
J.Choi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Demethryus
Demethryus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Kim
B.Kim#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Arthur
Arthur#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Arthur
Arthur#3
Arthur
Arthur#16
Arthur
Arthur#13
Arthur
Arthur#53
Arthur
Arthur#47
Arthur
Arthur#20
Arthur
Arthur#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Jeonnam DragonsJeonnam Dragons2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271340 · Home #10418 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271332 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271328 · Home #10270 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271318 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club4 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271315 · Home #10694 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271304 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271299 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271288 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Cheonan CityCheonan City
Match #4271279 · Home #39916 · Away #23642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271272 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hwaseong FC

Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271345 · Home #28437 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC1 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271334 · Home #20001 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271331 · Home #32452 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271322 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271311 · Home #55750 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 0Busan I ParkBusan I Park
Match #4271305 · Home #28437 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City2 - 3Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271294 · Home #23642 · Away #28437 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271291 · Home #28437 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271282 · Home #28437 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club2 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271274 · Home #10694 · Away #28437 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#10#20#30#42#53#60#70
Hwaseong FC
#11#21#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K