F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChungbuk Cheongju FC vs Gyeongnam FC

Chungbuk Cheongju FC vs Gyeongnam FC

Xem thông tin Chungbuk Cheongju FC vs Gyeongnam FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 06/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 06/09/2025
Chungbuk Cheongju FC

Chungbuk Cheongju FC

0 - 1
Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu06/09/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271356
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chungbuk Cheongju FCChỉ sốGyeongnam FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
0Chỉ số 211
46Chỉ số 2554
64Chỉ số 2378
32Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Chungbuk Cheongju FC

Sơ đồ 3-4-3
1154367051366101117

Đội hình xuất phát

S.Jo
S.Jo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hong
J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Avert
J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Yun
S.Yun#36 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
K.Choi
K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Kim
S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Kim
Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Lee
G.Lee#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Vitor
P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Lee
S.Lee#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Hong
S.Hong#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Hong
S.Hong#23
S.Hong
S.Hong#99
S.Hong
S.Hong#28
S.Hong
S.Hong#16
S.Hong
S.Hong#2
S.Hong
S.Hong#21
S.Hong
S.Hong#33

Gyeongnam FC

Sơ đồ 4-3-3
51175237884010209011

Đội hình xuất phát

W.Ryu
W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lee
J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Kim
H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Park
J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kim
S.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Areias
R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Lee
C.Lee#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
B.Costa
B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Macedo
R.Macedo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Lee
J.Lee#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Park
M.Park#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Park
M.Park#33
M.Park
M.Park#42
M.Park
M.Park#91
M.Park
M.Park#8
M.Park
M.Park#9
M.Park
M.Park#77
M.Park
M.Park#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC

Busan I ParkBusan I Park2 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271351 · Home #10271 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 4Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271344 · Home #20001 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC1 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271334 · Home #20001 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271329 · Home #20001 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271318 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 3Gimpo FCGimpo FC
Match #4271314 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC2 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271309 · Home #20001 · Away #23642 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings1 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271298 · Home #10270 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271287 · Home #20001 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC2 - 2Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271283 · Home #20001 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gyeongnam FC

Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271353 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271341 · Home #10150 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271336 · Home #14649 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271325 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 0Busan I ParkBusan I Park
Match #4271321 · Home #14649 · Away #10271 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City4 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271313 · Home #23642 · Away #14649 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 2Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271310 · Home #14649 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons1 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271296 · Home #10418 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271288 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271281 · Home #20060 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chungbuk Cheongju FC
#10#20#30#41#53#60#70
Gyeongnam FC
#11#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K