F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSeoul E-Land FC vs Gimpo FC

Seoul E-Land FC vs Gimpo FC

Xem thông tin Seoul E-Land FC vs Gimpo FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 17:00 ngày 23/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
17:00 ngày 23/08/2025
Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC

1 - 1
Gimpo FC

Gimpo FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu23/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4271342
Thống kê

Thống kê trận đấu

Seoul E-Land FCChỉ sốGimpo FC
1Chỉ số 40
4Chỉ số 32
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
1Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
43Chỉ số 2441
114Chỉ số 23120
Lineup

Đội hình trận đấu

Seoul E-Land FC

Sơ đồ 5-3-2
256454423301570790

Đội hình xuất phát

S.Gu
S.Gu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Chae
G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Y.Kwak
Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
Osmar
Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Kim
H.Kim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Bae
S.Bae#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Park
C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Seo
J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Heo
Y.Heo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Euller
Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
GabrielSantos
GabrielSantos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

GabrielSantos
GabrielSantos#66
GabrielSantos
GabrielSantos#16
GabrielSantos
GabrielSantos#13
GabrielSantos
GabrielSantos#20
GabrielSantos
GabrielSantos#21
GabrielSantos
GabrielSantos#47
GabrielSantos
GabrielSantos#88

Gimpo FC

Sơ đồ 3-4-3
2137757292332475024

Đội hình xuất phát

B.Yoon
B.Yoon#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Park
K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Chapman
C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Lee
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Lee
S.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Kim
M.Kim#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Choi
J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
B.Jang
B.Jang#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Jo
S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Park
D.Park#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Mina
F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Mina
F.Mina#99
F.Mina
F.Mina#2
F.Mina
F.Mina#14
F.Mina
F.Mina#10
F.Mina
F.Mina#31
F.Mina
F.Mina#6
F.Mina
F.Mina#72
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Gimpo FCGimpo FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271243 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4069187 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 5Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069193 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [5, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4069034 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3871594 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3871544 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3871485 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3687319 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3687282 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3687209 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC

Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271336 · Home #14649 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 0Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271331 · Home #32452 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 0Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271324 · Home #32452 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings0 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271317 · Home #10270 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271307 · Home #32452 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271299 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271287 · Home #20001 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271280 · Home #55750 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City4 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271273 · Home #23642 · Away #32452 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271266 · Home #20060 · Away #32452 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Gimpo FCGimpo FC3 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271335 · Home #28678 · Away #10270 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271327 · Home #10150 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271322 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 3Gimpo FCGimpo FC
Match #4271314 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271304 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271300 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC3 - 0Busan I ParkBusan I Park
Match #4271290 · Home #28678 · Away #10271 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4346917 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271284 · Home #28678 · Away #10694 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271278 · Home #10418 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Seoul E-Land FC
#11#20#31#45#53#60#70
Gimpo FC
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K