F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSeoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC

Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 12:00 ngày 23/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
12:00 ngày 23/11/2025
Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC

6 - 0
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu23/11/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4271444
Thống kê

Thống kê trận đấu

Seoul E-Land FCChỉ sốAnsan Greeners FC
8Chỉ số 21
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
92Chỉ số 23107
63Chỉ số 2440
10Chỉ số 222
10Chỉ số 213
2Chỉ số 31
2Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Seoul E-Land FC

Sơ đồ 3-4-3
2520544193015977947

Đội hình xuất phát

S.Gu
S.Gu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Kim
O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
Osmar
Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Kim
H.Kim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Kim
J.Kim#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Park
C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Seo
J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Oh
I.Oh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Euller
Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Iredale
J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Lee
J.Lee#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Lee
J.Lee#77
J.Lee
J.Lee#66
J.Lee
J.Lee#16
J.Lee
J.Lee#18
J.Lee#55
J.Lee
J.Lee#21
J.Lee
J.Lee#88

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-3
213325161713736197710

Đội hình xuất phát

S.Cho
S.Cho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Eduardo
Eduardo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Y.Jeong
Y.Jeong#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Ryu
S.Ryu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kim
G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Song
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Yang
S.Yang#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Jefferson
Jefferson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Saraiva
F.Saraiva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Saraiva
F.Saraiva#66
F.Saraiva
F.Saraiva#39
F.Saraiva
F.Saraiva#99
F.Saraiva
F.Saraiva#31
F.Saraiva
F.Saraiva#22
F.Saraiva
F.Saraiva#35
F.Saraiva
F.Saraiva#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271299 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271233 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069171 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069152 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4069105 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 4Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871613 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3871506 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC4 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871451 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 2, 1, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #3687332 · Home #39916 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2 - 2Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687284 · Home #32452 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC

Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271437 · Home #20001 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 0Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271425 · Home #14649 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC4 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271424 · Home #32452 · Away #55750 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3 - 0Busan I ParkBusan I Park
Match #4271414 · Home #32452 · Away #10271 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271404 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271393 · Home #32452 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271384 · Home #10150 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 0Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271383 · Home #32452 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271370 · Home #20060 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 6, 1, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC0 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271366 · Home #32452 · Away #10270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271436 · Home #39916 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271427 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Cheonan CityCheonan City0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271421 · Home #23642 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271411 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271407 · Home #10418 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271402 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271385 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271380 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271374 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271367 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Seoul E-Land FC
#16#23#30#42#58#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K