F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBucheon FC 1995 vs Ansan Greeners FC

Bucheon FC 1995 vs Ansan Greeners FC

Xem thông tin Bucheon FC 1995 vs Ansan Greeners FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 01/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 01/11/2025
Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995

2 - 0
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271427
Thống kê

Thống kê trận đấu

Bucheon FC 1995Chỉ sốAnsan Greeners FC
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
88Chỉ số 23103
46Chỉ số 2456
9Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Bucheon FC 1995

Sơ đồ 3-4-3
1620291748232710941

Đội hình xuất phát

H.Kim
H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Jeong
H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Hong
S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Baek
D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Kim
K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Seong
S.Seong#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Takahashi
K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Jang
S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Bassani
R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
J.Montaño
J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Galego
Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Galego
Galego#11
Galego
Galego#7
Galego
Galego#5
Galego
Galego#18
Galego
Galego#21
Galego
Galego#4
Galego
Galego#14

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-3
116254178736139910

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Jeong
Y.Jeong#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Ryu
S.Ryu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Lapa
B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Son
J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Song
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Kim
G.Kim#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Saraiva
F.Saraiva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Saraiva
F.Saraiva#19
F.Saraiva
F.Saraiva#33
F.Saraiva
F.Saraiva#35
F.Saraiva
F.Saraiva#27
F.Saraiva
F.Saraiva#28
F.Saraiva
F.Saraiva#39
F.Saraiva
F.Saraiva#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271272 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271168 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069255 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069194 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069055 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871586 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871538 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871436 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953 - 3Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687323 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3687258 · Home #39916 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995

Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271422 · Home #20001 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271415 · Home #20060 · Away #23642 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271406 · Home #10271 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271403 · Home #20060 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 7, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings2 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271386 · Home #10270 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 0, 1, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons3 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271378 · Home #10418 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271370 · Home #20060 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 6, 1, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271363 · Home #55750 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271359 · Home #20060 · Away #10694 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271353 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Cheonan CityCheonan City0 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271421 · Home #23642 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271411 · Home #39916 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons0 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271407 · Home #10418 · Away #39916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271402 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271385 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271380 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271374 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271367 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC4 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271358 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271347 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Bucheon FC 1995
#12#21#30#41#59#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K