F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnsan Greeners FC vs Chungnam Asan

Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan

Xem thông tin Ansan Greeners FC vs Chungnam Asan tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 08/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 08/10/2025
Ansan Greeners FC

Ansan Greeners FC

0 - 1
Chungnam Asan

Chungnam Asan

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu08/10/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271402
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ansan Greeners FCChỉ sốChungnam Asan
4Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
37Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
1Chỉ số 224
7Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Ansan Greeners FC

Sơ đồ 3-4-3
162541781336271999

Đội hình xuất phát

S.Lee
S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Kim
H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Cho
J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Jang
M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Ryu
S.Ryu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Lapa
B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kim
G.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Song
T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Park
C.Park#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Yang
S.Yang#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
W.Kim
W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Kim#14
W.Kim
W.Kim#66
W.Kim
W.Kim#21
W.Kim
W.Kim#77
W.Kim
W.Kim#10
W.Kim
W.Kim#35
W.Kim
W.Kim#33

Chungnam Asan

Sơ đồ 3-4-3
18513762528221797397

Đội hình xuất phát

S.Shin
S.Shin#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Byun Jun-Young
Byun Jun-Young#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Kim
Y.Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Lee
H.Lee#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Park
J.Park#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Son
J.Son#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Kim
S.Kim#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
J.Kim
J.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Lokolingoy
C.Lokolingoy#97 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Kim
S.Kim#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Denisson
Denisson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Denisson
Denisson#11
Denisson
Denisson#72
Denisson
Denisson#4
Denisson
Denisson#10
Denisson
Denisson#21
Denisson
Denisson#14
Denisson
Denisson#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271332 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271218 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069220 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4069127 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4069040 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3871573 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3871522 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3871425 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3687302 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #3687242 · Home #55750 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC

Gimpo FCGimpo FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271385 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271380 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271374 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC2 - 3Busan I ParkBusan I Park
Match #4271367 · Home #39916 · Away #10271 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC4 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271358 · Home #10150 · Away #39916 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271347 · Home #39916 · Away #28437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons2 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271340 · Home #10418 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271332 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings3 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271328 · Home #10270 · Away #39916 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271318 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chungnam Asan

Chungnam AsanChungnam Asan0 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271388 · Home #55750 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 3Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271377 · Home #55750 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC3 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271373 · Home #10150 · Away #55750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271363 · Home #55750 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271362 · Home #28437 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271349 · Home #10694 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan0 - 1Busan I ParkBusan I Park
Match #4271343 · Home #55750 · Away #10271 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271332 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271325 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons2 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271323 · Home #10418 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ansan Greeners FC
#10#20#30#41#57#60#70
Chungnam Asan
#11#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K