F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIpswich Town vs Hull City

Ipswich Town vs Hull City

Xem thông tin Ipswich Town vs Hull City tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 02:45 ngày 04/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
02:45 ngày 04/03/2026
Ipswich Town

Ipswich Town

1 - 0
Hull City

Hull City

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu04/03/2026
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4351455
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ipswich TownChỉ sốHull City
2Chỉ số 34
47Chỉ số 2432
6Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2370
6Chỉ số 24
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Ipswich Town

Sơ đồ 4-2-3-1
281926424514832479

Đội hình xuất phát

C.Walton
C.Walton#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Furlong
D.Furlong#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.O'Shea
D.O'Shea#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Kipre
C.Kipre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Greaves
J.Greaves#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Matusiwa
A.Matusiwa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Taylor
J.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Egeli
S.Egeli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Núñez
M.Núñez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Clarke
J.Clarke#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Hirst
G.Hirst#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Hirst
G.Hirst#1
G.Hirst
G.Hirst#29
G.Hirst
G.Hirst#31
G.Hirst
G.Hirst#7
G.Hirst
G.Hirst#12
G.Hirst
G.Hirst#3
G.Hirst
G.Hirst#20
G.Hirst
G.Hirst#33
G.Hirst
G.Hirst#6

Hull City

Sơ đồ 3-4-2-1
141537182725221736

Đội hình xuất phát

I.Pandur
I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Hughes
C.Hughes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Egan
J.Egan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
P.McNair
P.McNair#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.PierreDrameh
C.PierreDrameh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Slater
R.Slater#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Crooks
M.Crooks#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Coyle
L.Coyle#2 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
J.Gelhardt
J.Gelhardt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
L.Millar
L.Millar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
L.Koumas
L.Koumas#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Koumas
L.Koumas#6
L.Koumas
L.Koumas#12
L.Koumas
L.Koumas#58
L.Koumas
L.Koumas#9
L.Koumas
L.Koumas#5
L.Koumas
L.Koumas#22
L.Koumas
L.Koumas#20
L.Koumas
L.Koumas#23
L.Koumas
L.Koumas#26
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Hull CityHull City0 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #4351229 · Home #10538 · Away #10257 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Hull CityHull City3 - 3Ipswich TownIpswich Town
Match #3940519 · Home #10538 · Away #10257 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town3 - 0Hull CityHull City
Match #3939768 · Home #10257 · Away #10538 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Hull CityHull City0 - 1Ipswich TownIpswich Town
Match #3430761 · Home #10538 · Away #10257 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town0 - 3Hull CityHull City
Match #3430552 · Home #10257 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town0 - 2Hull CityHull City
Match #2504425 · Home #10257 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 0Ipswich TownIpswich Town
Match #2504044 · Home #10538 · Away #10257 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town0 - 3Hull CityHull City
Match #2217139 · Home #10257 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #2216869 · Home #10538 · Away #10257 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town0 - 1Hull CityHull City
Match #106753 · Home #10257 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ipswich Town

Ipswich TownIpswich Town3 - 0Swansea CitySwansea City
Match #4351547 · Home #10257 · Away #11844 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
WatfordWatford0 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #4351507 · Home #10022 · Away #10257 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham5 - 3Ipswich TownIpswich Town
Match #4351497 · Home #10498 · Away #10257 · Status #8 · H [5, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Ipswich TownIpswich Town
Match #4476656 · Home #10498 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Derby CountyDerby County1 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #4351430 · Home #10011 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town1 - 1Preston North EndPreston North End
Match #4351413 · Home #10257 · Away #10174 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Sheffield UnitedSheffield United3 - 1Ipswich TownIpswich Town
Match #4351408 · Home #10021 · Away #10257 · Status #8 · H [3, 2, 1, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town2 - 0Bristol CityBristol City
Match #4351387 · Home #10257 · Away #10130 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town3 - 0Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351375 · Home #10257 · Away #10006 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town2 - 1BlackpoolBlackpool
Match #4462125 · Home #10257 · Away #10128 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hull City

PortsmouthPortsmouth0 - 1Hull CityHull City
Match #4351536 · Home #10185 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Hull CityHull City4 - 2Derby CountyDerby County
Match #4351499 · Home #10538 · Away #10011 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Hull CityHull City1 - 3Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4351476 · Home #10538 · Away #10290 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Hull CityHull City0 - 4ChelseaChelsea
Match #4476658 · Home #10538 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 3Bristol CityBristol City
Match #4351432 · Home #10538 · Away #10130 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Hull CityHull City0 - 0WatfordWatford
Match #4351362 · Home #10538 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers0 - 1Hull CityHull City
Match #4351411 · Home #10006 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 1Swansea CitySwansea City
Match #4351409 · Home #10538 · Away #11844 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Preston North EndPreston North End0 - 3Hull CityHull City
Match #4351390 · Home #10174 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
SouthamptonSouthampton1 - 2Hull CityHull City
Match #4351379 · Home #10182 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ipswich Town
#11#20#30#42#56#60#70
Hull City
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K