F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIsrael U19 vs Luxembourg U19

Israel U19 vs Luxembourg U19

Xem thông tin Israel U19 vs Luxembourg U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 20:30 ngày 08/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
20:30 ngày 08/10/2025
Israel U19

Israel U19

0 - 0
Luxembourg U19

Luxembourg U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu08/10/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4438996
Thống kê

Thống kê trận đấu

Israel U19Chỉ sốLuxembourg U19
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
168Chỉ số 23104
7Chỉ số 22
4Chỉ số 211
1Chỉ số 35
0Chỉ số 41
98Chỉ số 2444
12Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

Israel U19

Sơ đồ 4-4-2
1825412111668910

Đội hình xuất phát

ilai altman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Barhoom#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
gay eligulashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Sztejfman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Baruch#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
yaniv peretz
yaniv peretz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ratner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
roee magor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
orian goren#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
israel dappa#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Ilay Ben Simon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Ilay Ben Simon#17
Ilay Ben Simon#19
Ilay Ben Simon#3
Ilay Ben Simon#21
Ilay Ben Simon#14
Ilay Ben Simon#7
Ilay Ben Simon#20
Ilay Ben Simon
Ilay Ben Simon#1
Ilay Ben Simon#15

Luxembourg U19

Sơ đồ 4-4-2
122463181981097

Đội hình xuất phát

ermal azemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
edson lima#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
helmer heleno tavares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Eliot thelen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
mika garcia luz da#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
malik pinheiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Tavares#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
enzo santos dos duarte pina de#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
mohamed benslaiman#10 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jona polfer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Nascimento#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Nascimento#20
D.Nascimento#21
D.Nascimento#14
D.Nascimento#5
D.Nascimento#15
D.Nascimento#2
D.Nascimento#11
D.Nascimento#17
D.Nascimento#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Israel U19

Estonia U19Estonia U192 - 1Israel U19Israel U19
Match #4423948 · Home #22547 · Away #19371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Belgium U19Belgium U193 - 2Israel U19Israel U19
Match #4249634 · Home #12881 · Away #19371 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Norway U19Norway U192 - 1Israel U19Israel U19
Match #4249632 · Home #17243 · Away #19371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Israel U19Israel U192 - 3Serbia U19Serbia U19
Match #4249630 · Home #19371 · Away #17352 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Denmark U19Denmark U193 - 2Israel U19Israel U19
Match #4226127 · Home #17981 · Away #19371 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Israel U19Israel U193 - 1Northern Ireland U19Northern Ireland U19
Match #4226124 · Home #19371 · Away #14527 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Israel U19Israel U196 - 0Albania U19Albania U19
Match #4226123 · Home #19371 · Away #17277 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Cyprus U19Cyprus U191 - 1Israel U19Israel U19
Match #4225788 · Home #17536 · Away #19371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Cyprus U19Cyprus U190 - 3Israel U19Israel U19
Match #4224755 · Home #17536 · Away #19371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Israel U19Israel U190 - 2Norway U19Norway U19
Match #4100186 · Home #19371 · Away #17243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luxembourg U19

Croatia U19Croatia U191 - 2Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4249628 · Home #15476 · Away #14693 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Netherlands U19Netherlands U190 - 0Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4249627 · Home #14102 · Away #14693 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U190 - 2Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4249624 · Home #14693 · Away #12879 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U194 - 1Montenegro  U19Montenegro U19
Match #4289903 · Home #14693 · Away #14665 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U192 - 1Montenegro  U19Montenegro U19
Match #4289528 · Home #14693 · Away #14665 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U191 - 1North Macedonia U19North Macedonia U19
Match #4225472 · Home #14693 · Away #17978 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Latvia U19Latvia U192 - 3Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4223448 · Home #22546 · Away #14693 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U192 - 1Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4222186 · Home #16184 · Away #14693 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Luxembourg U19Luxembourg U192 - 1Azerbaijan U19Azerbaijan U19
Match #4024267 · Home #14693 · Away #17262 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Bosnia U19Bosnia U191 - 0Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4024264 · Home #17349 · Away #14693 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Israel U19
#10#20#30#41#57#60#70
Luxembourg U19
#10#20#31#45#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K