F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIsrael U19 vs Slovenia U19

Israel U19 vs Slovenia U19

Xem thông tin Israel U19 vs Slovenia U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 20:30 ngày 11/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
20:30 ngày 11/10/2025
Israel U19

Israel U19

2 - 2
Slovenia U19

Slovenia U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu11/10/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4439017
Thống kê

Thống kê trận đấu

Israel U19Chỉ sốSlovenia U19
4Chỉ số 26
78Chỉ số 2464
12Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
143Chỉ số 23106
Lineup

Đội hình trận đấu

Israel U19

Sơ đồ 4-4-2
18145431116681019

Đội hình xuất phát

ilai altman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
liran shpigel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
gay eligulashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Sztejfman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
yinon faingezicht#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
yaniv peretz
yaniv peretz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ratner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
roee magor#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
orian goren#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ilay Ben Simon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Solel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Solel#15
Y.Solel#20
Y.Solel#7
Y.Solel#21
Y.Solel#9
Y.Solel#12
Y.Solel#2
Y.Solel#17
Y.Solel#1

Slovenia U19

Sơ đồ 4-4-2
1345611211020157

Đội hình xuất phát

tai znuderl
tai znuderl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Alin kumer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mark kerin
Mark kerin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dominik drobnic
dominik drobnic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nejc viher
nejc viher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Aćimović
M.Aćimović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
zan petrovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
s.sunta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
enej kramberger
enej kramberger#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
n.milojevic
n.milojevic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Pejicic
D.Pejicic#7 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Pejicic#23
D.Pejicic#18
D.Pejicic#14
D.Pejicic#9
D.Pejicic#12
D.Pejicic#2
D.Pejicic
D.Pejicic#19
D.Pejicic#17
D.Pejicic#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Israel U19

Israel U19Israel U190 - 0Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4438996 · Home #19371 · Away #14693 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Estonia U19Estonia U192 - 1Israel U19Israel U19
Match #4423948 · Home #22547 · Away #19371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Belgium U19Belgium U193 - 2Israel U19Israel U19
Match #4249634 · Home #12881 · Away #19371 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Norway U19Norway U192 - 1Israel U19Israel U19
Match #4249632 · Home #17243 · Away #19371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Israel U19Israel U192 - 3Serbia U19Serbia U19
Match #4249630 · Home #19371 · Away #17352 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Denmark U19Denmark U193 - 2Israel U19Israel U19
Match #4226127 · Home #17981 · Away #19371 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Israel U19Israel U193 - 1Northern Ireland U19Northern Ireland U19
Match #4226124 · Home #19371 · Away #14527 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Israel U19Israel U196 - 0Albania U19Albania U19
Match #4226123 · Home #19371 · Away #17277 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Cyprus U19Cyprus U191 - 1Israel U19Israel U19
Match #4225788 · Home #17536 · Away #19371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Cyprus U19Cyprus U190 - 3Israel U19Israel U19
Match #4224755 · Home #17536 · Away #19371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slovenia U19

Slovenia U19Slovenia U190 - 1Austria U19Austria U19
Match #4438997 · Home #21370 · Away #17314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Slovenia U19Slovenia U191 - 0Faroe Islands U19Faroe Islands U19
Match #4422888 · Home #21370 · Away #16046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Slovenia U19Slovenia U191 - 0Poland U19Poland U19
Match #4420908 · Home #21370 · Away #18321 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Slovenia U19Slovenia U193 - 2Scotland U19Scotland U19
Match #4416102 · Home #21370 · Away #14338 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Slovenia U19Slovenia U192 - 1Finland U19Finland U19
Match #4249647 · Home #21370 · Away #16047 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U191 - 1Slovenia U19Slovenia U19
Match #4249645 · Home #16810 · Away #21370 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Germany U19Germany U192 - 0Slovenia U19Slovenia U19
Match #4249643 · Home #15186 · Away #21370 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Kazakhstan U19Kazakhstan U191 - 2Slovenia U19Slovenia U19
Match #4226078 · Home #20087 · Away #21370 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Ukraine U19Ukraine U190 - 1Slovenia U19Slovenia U19
Match #4226077 · Home #17242 · Away #21370 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Slovenia U19Slovenia U190 - 2Netherlands U19Netherlands U19
Match #4226075 · Home #21370 · Away #14102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Israel U19
#12#20#30#45#54#60#70
Slovenia U19
#12#21#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K