F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIwaki FC vs Montedio Yamagata

Iwaki FC vs Montedio Yamagata

Xem thông tin Iwaki FC vs Montedio Yamagata tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 12/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 12/04/2025
Iwaki FC

Iwaki FC

0 - 1
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256793
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iwaki FCChỉ sốMontedio Yamagata
8Chỉ số 223
92Chỉ số 2395
70Chỉ số 2456
9Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Iwaki FC

Sơ đồ 3-4-2-1
123763271924131410

Đội hình xuất phát

Y.Hayasaka
Y.Hayasaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ishida
Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Yamauchi
R.Yamauchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Sakagishi
K.Sakagishi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Igarashi
S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ishiwatari
N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Onishi
Y.Onishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Yamashita
Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
H.Murakami
H.Murakami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Tanimura
K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Tanimura
K.Tanimura#15
K.Tanimura
K.Tanimura#20
K.Tanimura
K.Tanimura#16
K.Tanimura
K.Tanimura#30
K.Tanimura
K.Tanimura#38
K.Tanimura
K.Tanimura#21
K.Tanimura
K.Tanimura#8
K.Tanimura
K.Tanimura#25
K.Tanimura
K.Tanimura#17

Montedio Yamagata

Sơ đồ 4-3-3
3115451321887429025

Đội hình xuất phát

R.Terakado
R.Terakado#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Kawai
A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Nishimura
K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Abe
T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Nodake
H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Tanaka
W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Doi
S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
L.Takae
L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Issaka
Issaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Silvano
Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Kokubu
S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Kokubu
S.Kokubu#9
S.Kokubu
S.Kokubu#16
S.Kokubu
S.Kokubu#6
S.Kokubu
S.Kokubu#14
S.Kokubu
S.Kokubu#3
S.Kokubu
S.Kokubu#10
S.Kokubu
S.Kokubu#17
S.Kokubu
S.Kokubu#55
S.Kokubu
S.Kokubu#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iwaki FC

Ventforet KofuVentforet Kofu1 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4256808 · Home #10909 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock4 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4256831 · Home #15733 · Away #16160 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4267040 · Home #13543 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 6, 3, 7] · A [2, 1, 0, 2, 10, 3, 6]
Iwaki FCIwaki FC0 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4256845 · Home #16160 · Away #30510 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 15, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4256839 · Home #24121 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256840 · Home #16160 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4256823 · Home #16160 · Away #15734 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita0 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4256798 · Home #11195 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC0 - 2JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256856 · Home #16160 · Away #10060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 3Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4275578 · Home #16160 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Montedio Yamagata

Montedio YamagataMontedio Yamagata0 - 1Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4314238 · Home #10527 · Away #20273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata0 - 0Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4256824 · Home #10527 · Away #10069 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari2 - 2Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256834 · Home #30510 · Away #10527 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United0 - 2Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4267037 · Home #31822 · Away #10527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata0 - 0Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4256872 · Home #10527 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto1 - 3Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256835 · Home #23959 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata4 - 2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4256814 · Home #10527 · Away #25412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba3 - 2Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256891 · Home #10060 · Away #10527 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256882 · Home #15733 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 1Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256830 · Home #13543 · Away #10527 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iwaki FC
#10#20#30#41#59#60#70
Montedio Yamagata
#11#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K