F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJDFS Alberts vs Marupe

JDFS Alberts vs Marupe

Xem thông tin JDFS Alberts vs Marupe tại Latvian 1.Liga, bắt đầu lúc 21:00 ngày 02/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian 1.LigaLatvian 1.Liga
21:00 ngày 02/05/2025
JDFS Alberts

JDFS Alberts

1 - 0
Marupe

Marupe

Giải đấuLatvian 1.Liga
Ngày thi đấu02/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4320023
Thống kê

Thống kê trận đấu

JDFS AlbertsChỉ sốMarupe
57Chỉ số 2543
11Chỉ số 227
0Chỉ số 80
11Chỉ số 25
111Chỉ số 2386
3Chỉ số 32
85Chỉ số 2461
10Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

JDFS Alberts

4711453982092321

Đội hình xuất phát

R.Aditajs#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.viksna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Malins
G.Malins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Andersons
K.Andersons#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Indrans
D.Indrans#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janis kalpaks#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.maksimovs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.marusii#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristians prieditis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus prohorenkovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deniss·Stradins#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Deniss·Stradins#22
Deniss·Stradins#10
Deniss·Stradins#25
Deniss·Stradins
Deniss·Stradins#12
Deniss·Stradins#37
Deniss·Stradins#3
Deniss·Stradins#17
Deniss·Stradins#30

Marupe

11123177191418201321

Đội hình xuất phát

rudolfs zandreiters#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktors cebotarjovs#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kirilins
A.Kirilins#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romans korolcuks#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristians korsaks#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Reinis krievins#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliynyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raitis roga#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ralfs speks#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toms steinbergs#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.strauss#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

g.strauss#10
g.strauss
g.strauss#8
g.strauss#27
g.strauss#26
g.strauss#4
g.strauss#9
g.strauss#33
g.strauss#12
g.strauss#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ogre UnitedOgre United
23164352
2
Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners
23164352
3
JDFS AlbertsJDFS Alberts
24157252
4
JFK VentspilsJFK Ventspils
241010440
5
Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II
23107637
6
Skanstes SKSkanstes SK
24107737
7
Rezekne/BJSSRezekne/BJSS
2386930
8
Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
23851029
9
MarupeMarupe
23921229
10
FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS
23821326
11
Tukums-2000 IITukums-2000 II
24621620
12
Riga FC IIRiga FC II
23461318
13
OlaineOlaine
23531518
14
AugsdaugavaAugsdaugava
23351514
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JDFS Alberts

Skanstes SKSkanstes SK1 - 1JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4320016 · Home #61571 · Away #23019 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts4 - 0Riga FC IIRiga FC II
Match #4318097 · Home #23019 · Away #69788 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts8 - 1Rezekne/BJSSRezekne/BJSS
Match #4315243 · Home #23019 · Away #23067 · Status #8 · H [8, 6, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II0 - 2JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4312082 · Home #69790 · Away #23019 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts2 - 1FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS
Match #4309018 · Home #23019 · Away #23018 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts0 - 2GrobinaGrobina
Match #4242530 · Home #23019 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 7, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 3JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4242417 · Home #27993 · Away #23019 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 12, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
OlaineOlaine3 - 2JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4106309 · Home #33554 · Away #23019 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Valmieras FK IIValmieras FK II2 - 0JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4106308 · Home #69787 · Away #23019 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 11, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts2 - 0JFK VentspilsJFK Ventspils
Match #4106295 · Home #23019 · Away #10227 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Marupe

MarupeMarupe1 - 2Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II
Match #4320019 · Home #26544 · Away #69790 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS1 - 2MarupeMarupe
Match #4318536 · Home #23018 · Away #26544 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
MarupeMarupe1 - 2Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners
Match #4315246 · Home #26544 · Away #83399 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
MarupeMarupe2 - 0AugsdaugavaAugsdaugava
Match #4312548 · Home #26544 · Away #70505 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
MarupeMarupe1 - 0Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4309035 · Home #26544 · Away #69789 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0]
JK Welco ElekterJK Welco Elekter2 - 7MarupeMarupe
Match #4288533 · Home #20505 · Away #26544 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Super NovaSuper Nova5 - 3MarupeMarupe
Match #4276758 · Home #26539 · Away #26544 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II2 - 1MarupeMarupe
Match #4106311 · Home #69788 · Away #26544 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MarupeMarupe0 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4106305 · Home #26544 · Away #26539 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Ogre UnitedOgre United3 - 0MarupeMarupe
Match #4106296 · Home #75354 · Away #26544 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JDFS Alberts
#11#20#30#43#511#60#70
Marupe
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K