F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJEF United Ichihara Chiba vs Sagan Tosu

JEF United Ichihara Chiba vs Sagan Tosu

Xem thông tin JEF United Ichihara Chiba vs Sagan Tosu tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 05/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
17:00 ngày 05/07/2025
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

0 - 2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu05/07/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4256987
Thống kê

Thống kê trận đấu

JEF United Ichihara ChibaChỉ sốSagan Tosu
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
1Chỉ số 225
4Chỉ số 25
0Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
68Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2354
Lineup

Đội hình trận đấu

JEF United Ichihara Chiba

Sơ đồ 4-4-2
192241326751514179

Đội hình xuất phát

J.Suárez
J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Takahashi
I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Toriumi
K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Suzuki
D.Suzuki#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.Ueda
Y.Ueda#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Tanaka
K.Tanaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Kobayashi
Y.Kobayashi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Mae
T.Mae#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Tsubaki
N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Hayashi
M.Hayashi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Goya
H.Goya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Goya
H.Goya#38
H.Goya
H.Goya#11
H.Goya
H.Goya#10
H.Goya
H.Goya#25
H.Goya
H.Goya#23
H.Goya
H.Goya#18
H.Goya
H.Goya#28
H.Goya
H.Goya#27
H.Goya
H.Goya#99

Sagan Tosu

Sơ đồ 3-4-2-1
1213373252277117734

Đội hình xuất phát

R.Izumori
R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Inoue
T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Morishita
R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Ogawa
S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nagasawa
S.Nagasawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Matsumoto
N.Matsumoto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Sakurai
T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Arai
H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Nishikawa
J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
V.Slivka
V.Slivka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
H.Yamada
H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Yamada
H.Yamada#35
H.Yamada
H.Yamada#19
H.Yamada
H.Yamada#47
H.Yamada
H.Yamada#14
H.Yamada
H.Yamada#16
H.Yamada
H.Yamada#33
H.Yamada
H.Yamada#4
H.Yamada
H.Yamada#44
H.Yamada
H.Yamada#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba

Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 0JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4257015 · Home #26428 · Away #10060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4256907 · Home #10060 · Away #10069 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis3 - 3JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256936 · Home #15734 · Away #10060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 1, 0, 7, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba1 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4321321 · Home #10060 · Away #23959 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 1, 4] · A [1, 0, 0, 3, 9, 1, 5]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256970 · Home #10060 · Away #25333 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 0JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256905 · Home #28038 · Away #10060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 0Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256963 · Home #10060 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256972 · Home #30510 · Away #10060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba1 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256944 · Home #10060 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256897 · Home #10526 · Away #10060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sagan Tosu

Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4256993 · Home #10526 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija0 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256964 · Home #13543 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256968 · Home #15733 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Ehime FCEhime FC
Match #4335383 · Home #10526 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 2Ehime FCEhime FC
Match #4256911 · Home #10526 · Away #14475 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 1Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4256917 · Home #10526 · Away #16122 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256947 · Home #25412 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu0 - 0Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4256967 · Home #10526 · Away #10909 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis0 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256969 · Home #15734 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256897 · Home #10526 · Away #10060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JEF United Ichihara Chiba
#10#20#30#43#54#60#70
Sagan Tosu
#12#21#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K