F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSagan Tosu vs JEF United Ichihara Chiba

Sagan Tosu vs JEF United Ichihara Chiba

Xem thông tin Sagan Tosu vs JEF United Ichihara Chiba tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 03/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 03/05/2025
Sagan Tosu

Sagan Tosu

1 - 1
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256897
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sagan TosuChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
90Chỉ số 2393
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
33Chỉ số 2447
2Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Sagan Tosu

Sơ đồ 3-4-2-1
121337322233277117747

Đội hình xuất phát

R.Izumori
R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Inoue
T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Morishita
R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Ogawa
S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Matsuda
E.Matsuda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Nishiya
K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
T.Sakurai
T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Arai
H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Nishikawa
J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
V.Slivka
V.Slivka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Shinkawa
S.Shinkawa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Shinkawa
S.Shinkawa#91
S.Shinkawa
S.Shinkawa#44
S.Shinkawa
S.Shinkawa#18
S.Shinkawa
S.Shinkawa#4
S.Shinkawa
S.Shinkawa#23
S.Shinkawa
S.Shinkawa#2
S.Shinkawa
S.Shinkawa#16
S.Shinkawa
S.Shinkawa#19
S.Shinkawa
S.Shinkawa#35

JEF United Ichihara Chiba

Sơ đồ 4-2-3-1
2322436674461810717

Đội hình xuất phát

R.Suzuki
R.Suzuki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Takahashi
I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Toriumi
K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Matsuda
R.Matsuda#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Hidaka
M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Shinada
M.Shinada#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Dudu
Dudu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Sugiyama
N.Sugiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Yokoyama
A.Yokoyama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Tanaka
K.Tanaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Hayashi
M.Hayashi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Hayashi
M.Hayashi#20
M.Hayashi
M.Hayashi#27
M.Hayashi
M.Hayashi#28
M.Hayashi
M.Hayashi#5
M.Hayashi
M.Hayashi#15
M.Hayashi
M.Hayashi#19
M.Hayashi
M.Hayashi#14
M.Hayashi
M.Hayashi#25
M.Hayashi
M.Hayashi#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sagan Tosu

Oita TrinitaOita Trinita1 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256883 · Home #11195 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 1Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256827 · Home #10526 · Away #10527 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256806 · Home #10526 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki0 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256861 · Home #28038 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256879 · Home #10526 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256829 · Home #23959 · Away #10526 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4267033 · Home #10594 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256832 · Home #10526 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256863 · Home #10526 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256840 · Home #16160 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba

Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 0JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256890 · Home #23959 · Away #10060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba3 - 1Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4256854 · Home #10060 · Away #25412 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba1 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256784 · Home #10060 · Away #11195 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 3JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256866 · Home #24121 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 1Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256837 · Home #10060 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 0JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256789 · Home #10069 · Away #10060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama4 - 2JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4267036 · Home #26428 · Away #10060 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu1 - 2JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256857 · Home #10909 · Away #10060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba5 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4256782 · Home #10060 · Away #14475 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo1 - 3JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256785 · Home #16122 · Away #10060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sagan Tosu
#11#21#30#42#50#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#11#21#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K