F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJeonbuk Hyundai Motors vs Sydney FC

Jeonbuk Hyundai Motors vs Sydney FC

Xem thông tin Jeonbuk Hyundai Motors vs Sydney FC tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 17:00 ngày 06/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
17:00 ngày 06/03/2025
Jeonbuk Hyundai Motors

Jeonbuk Hyundai Motors

0 - 2
Sydney FC

Sydney FC

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu06/03/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4291184
Thống kê

Thống kê trận đấu

Jeonbuk Hyundai MotorsChỉ sốSydney FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
69Chỉ số 2469
0Chỉ số 31
137Chỉ số 23121
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

Jeonbuk Hyundai Motors

Sơ đồ 4-5-1
3239246618778911096

Đội hình xuất phát

B.Song
B.Song#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Kim
T.Kim#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Kim
Y.Kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Park
J.Park#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T.Kim
T.Kim#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jeon
J.Jeon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
C.Kwon
C.Kwon#77 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Y.Lee
Y.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
H.Guk-Yeong
H.Guk-Yeong#91 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Song
M.Song#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Compagno
A.Compagno#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Compagno
A.Compagno#3
A.Compagno
A.Compagno#17
A.Compagno
A.Compagno#94
A.Compagno
A.Compagno#16
A.Compagno
A.Compagno#11
A.Compagno
A.Compagno#97
A.Compagno
A.Compagno#1
A.Compagno
A.Compagno#44
A.Compagno
A.Compagno#13
A.Compagno
A.Compagno#33
A.Compagno
A.Compagno#25
A.Compagno
A.Compagno#19

Sydney FC

Sơ đồ 4-4-2
1216235410241517119

Đội hình xuất phát

H.Meares
H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.King
J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Grant
R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Grant
A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Perkins
J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Lolley
J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Kamijo
W.Kamijo#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Sena
L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Caceres
A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Costa
D.Costa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Klimala
P.Klimala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Klimala
P.Klimala#21
P.Klimala
P.Klimala#6
P.Klimala
P.Klimala#37
P.Klimala
P.Klimala#25
P.Klimala
P.Klimala#8
P.Klimala
P.Klimala#20
P.Klimala
P.Klimala#1
P.Klimala
P.Klimala#7
P.Klimala
P.Klimala#38
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
431010
2
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
41124
3
Ravshan KulobRavshan Kulob
41033
4
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al TaawounAl Taawoun
650115
2
Al KhaldiyaAl Khaldiya
640212
3
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
63039
4
Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-SharjahAl-Sharjah
641113
2
Al WehdatAl Wehdat
632111
3
SepahanSepahan
631210
4
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
641113
2
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
631210
3
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
61326
4
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
651016
2
Sydney FCSydney FC
640212
3
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
61144
4
Eastern Football ClubEastern Football Club
61053

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
631210
2
Port FCPort FC
631210
3
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
63039
4
Persib BandungPersib Bandung
61235

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
641113
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
632111
3
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
62228
4
Lee ManLee Man
60151

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
640212
2
Muangthong UnitedMuangthong United
632111
3
Selangor FCSelangor FC
631210
4
Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
60151
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jeonbuk Hyundai Motors

Ulsan HD FCUlsan HD FC1 - 0Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
Match #4262939 · Home #10416 · Away #10238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors2 - 2Gwangju Football ClubGwangju Football Club
Match #4266891 · Home #10238 · Away #10415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors1 - 0Port FCPort FC
Match #4251419 · Home #10238 · Away #21067 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors2 - 1Gimcheon Sangmu Football ClubGimcheon Sangmu Football Club
Match #4266888 · Home #10238 · Away #10652 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Port FCPort FC0 - 4Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
Match #4251418 · Home #21067 · Away #10238 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
China U20China U201 - 4Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
Match #4265190 · Home #13918 · Away #10238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors2 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4245100 · Home #10238 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0]
Muangthong UnitedMuangthong United1 - 0Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
Match #4199359 · Home #26429 · Away #10238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 2Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
Match #4245099 · Home #32452 · Away #10238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors1 - 3VietnamVietnam
Match #4247221 · Home #10238 · Away #12161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sydney FC

Macarthur FCMacarthur FC0 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4179811 · Home #59450 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory0 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4179805 · Home #15411 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4251420 · Home #16610 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 4, 2, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 3, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 2True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4251421 · Home #12976 · Away #16610 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 3Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4179794 · Home #12976 · Away #24460 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC4 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4179787 · Home #12976 · Away #15569 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory2 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4179778 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 4Brisbane RoarBrisbane Roar
Match #4179770 · Home #12976 · Away #13968 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 6, 0, 0]
Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4179767 · Home #14753 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Sydney FCSydney FC4 - 1Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4179763 · Home #12976 · Away #16230 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Jeonbuk Hyundai Motors
#10#20#30#40#56#60#70
Sydney FC
#12#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K