F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJS Hercules vs SJK Akatemia B

JS Hercules vs SJK Akatemia B

Xem thông tin JS Hercules vs SJK Akatemia B tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 22:00 ngày 19/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
22:00 ngày 19/07/2025
JS Hercules

JS Hercules

0 - 6
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu19/07/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4320549
Thống kê

Thống kê trận đấu

JS HerculesChỉ sốSJK Akatemia B
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2372
80Chỉ số 2482
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 218
9Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

JS Hercules

611530428191529101

Đội hình xuất phát

ahti karppelin#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axel ainasoja#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko haapalainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albertti jauhiainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo taumberger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Korkala#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vertti korkala#19 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Meglinski
N.Meglinski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jussi antti riihiaho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta sarajarvi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonas niinivaara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

joonas niinivaara#7
joonas niinivaara#72
joonas niinivaara#20
joonas niinivaara#23
joonas niinivaara#91
joonas niinivaara#9
joonas niinivaara#8
joonas niinivaara#22
joonas niinivaara#14

SJK Akatemia B

6028355036173133432948

Đội hình xuất phát

atte kivel
atte kivel#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Muchipay#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umeh chinedu#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hermanni honkola#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iiro kangasniemi#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander korsunov
sander korsunov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian pozo
adrian pozo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raiski#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Rantasalmi#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi rintamaki#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

lassi rintamaki#54
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JS Hercules

VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J8 - 0JS HerculesJS Hercules
Match #4320547 · Home #17334 · Away #34209 · Status #8 · H [8, 3, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
VIFKVIFK5 - 1JS HerculesJS Hercules
Match #4320541 · Home #11949 · Away #34209 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
JS HerculesJS Hercules2 - 3Narpes KraftNarpes Kraft
Match #4320528 · Home #34209 · Away #12050 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
OsPaOsPa5 - 1JS HerculesJS Hercules
Match #4320524 · Home #60890 · Away #34209 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
JS HerculesJS Hercules1 - 2GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4320522 · Home #34209 · Away #13297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb2 - 1JS HerculesJS Hercules
Match #4320515 · Home #13298 · Away #34209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
JS HerculesJS Hercules1 - 5TP47 TornioTP47 Tornio
Match #4320508 · Home #34209 · Away #12256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
SJK Akatemia BSJK Akatemia B2 - 4JS HerculesJS Hercules
Match #4320506 · Home #81914 · Away #34209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
JS HerculesJS Hercules1 - 2VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
Match #4320499 · Home #34209 · Away #17334 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
JS HerculesJS Hercules1 - 5AC OuluAC Oulu
Match #4327346 · Home #34209 · Away #15475 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SJK Akatemia B

SJK Akatemia BSJK Akatemia B2 - 3GBK KokkolaGBK Kokkola
Match #4320544 · Home #81914 · Away #13297 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
TP47 TornioTP47 Tornio4 - 3SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4320539 · Home #12256 · Away #81914 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Narpes KraftNarpes Kraft2 - 3SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4320533 · Home #12050 · Away #81914 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
SJK Akatemia BSJK Akatemia B5 - 2VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
Match #4320563 · Home #81914 · Away #17334 · Status #8 · H [5, 3, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
SJK Akatemia BSJK Akatemia B1 - 3Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
Match #4320527 · Home #81914 · Away #13298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 10, 0, 0]
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J4 - 0SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4320519 · Home #17334 · Away #81914 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
SJK Akatemia BSJK Akatemia B1 - 3OsPaOsPa
Match #4320516 · Home #81914 · Away #60890 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
VIFKVIFK4 - 2SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4320511 · Home #11949 · Away #81914 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SJK Akatemia BSJK Akatemia B2 - 4JS HerculesJS Hercules
Match #4320506 · Home #81914 · Away #34209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
GBK KokkolaGBK Kokkola2 - 3SJK Akatemia BSJK Akatemia B
Match #4320501 · Home #13297 · Away #81914 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JS Hercules
#10#20#30#40#59#60#70
SJK Akatemia B
#16#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K