F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKashima Antlers vs Fagiano Okayama

Kashima Antlers vs Fagiano Okayama

Xem thông tin Kashima Antlers vs Fagiano Okayama tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 28/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
16:00 ngày 28/06/2025
Kashima Antlers

Kashima Antlers

1 - 2
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu28/06/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4256675
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kashima AntlersChỉ sốFagiano Okayama
4Chỉ số 213
70Chỉ số 2530
78Chỉ số 2427
113Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
14Chỉ số 227
0Chỉ số 80
13Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Kashima Antlers

Sơ đồ 4-4-2
12255372562077409

Đội hình xuất phát

T.Hayakawa
T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Nono
K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Ueda
N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Kim
T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Ogawa
R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Koike
R.Koike#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Misao
K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Funabashi
Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Čavrić
A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Suzuki
Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Ceará
L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Ceará
L.Ceará#23
L.Ceará
L.Ceará#13
L.Ceará
L.Ceará#4
L.Ceará
L.Ceará#17
L.Ceará
L.Ceará#14
L.Ceará
L.Ceará#29
L.Ceará
L.Ceará#27
L.Ceará
L.Ceará#28
L.Ceará
L.Ceará#10

Fagiano Okayama

Sơ đồ 3-4-2-1
49218158824333927899

Đội hình xuất phát

S.Brodersen
S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Tatsuta
Y.Tatsuta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Tagami
D.Tagami#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Kudo
K.Kudo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Yanagi
T.Yanagi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Fujita
I.Fujita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Kamiya
Y.Kamiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Sato
R.Sato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kimura
T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Esaka
A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
Lucao
Lucao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lucao
Lucao#7
Lucao
Lucao#22
Lucao
Lucao#19
Lucao
Lucao#77
Lucao
Lucao#28
Lucao
Lucao#26
Lucao
Lucao#98
Lucao
Lucao#17
Lucao
Lucao#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kashima AntlersKashima Antlers
35207867
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
351812566
3
Kyoto SangaKyoto Sanga
351711762
4
Vissel KobeVissel Kobe
34187961
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
351781059
6
Machida ZelviaMachida Zelvia
351691057
7
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
351511956
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
3514111053
9
Gamba OsakaGamba Osaka
351651453
10
Cerezo OsakaCerezo Osaka
3513101249
11
FC TokyoFC Tokyo
351291445
12
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
3511111344
13
Tokyo VerdyTokyo Verdy
351191542
14
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
3410111341
15
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
351181641
16
Nagoya GrampusNagoya Grampus
3510101540
17
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
351071837
18
Yokohama FCYokohama FC
35881932
19
Shonan BellmareShonan Bellmare
34682026
20
Albirex NiigataAlbirex Niigata
344102022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kashima Antlers

Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256691 · Home #25413 · Away #10334 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4256544 · Home #10334 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers4 - 0Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4335365 · Home #10334 · Away #12529 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka0 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256525 · Home #10071 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos3 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256548 · Home #10336 · Away #10334 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256514 · Home #10334 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers2 - 1Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4256540 · Home #10334 · Away #10908 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka0 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256567 · Home #10898 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256553 · Home #10334 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC0 - 3Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256538 · Home #13756 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fagiano Okayama

Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos0 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256680 · Home #10336 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 1Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4256591 · Home #21978 · Away #10898 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 2Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4335368 · Home #21978 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256518 · Home #11681 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256526 · Home #21978 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256559 · Home #21978 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256574 · Home #10380 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus0 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256520 · Home #10525 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe2 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256521 · Home #10070 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 1Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4256566 · Home #21978 · Away #10327 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kashima Antlers
#11#21#30#41#513#60#70
Fagiano Okayama
#12#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K