F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFagiano Okayama vs Kashima Antlers

Fagiano Okayama vs Kashima Antlers

Xem thông tin Fagiano Okayama vs Kashima Antlers tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 20/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
12:00 ngày 20/04/2025
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

1 - 2
Kashima Antlers

Kashima Antlers

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu20/04/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256486
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fagiano OkayamaChỉ sốKashima Antlers
0Chỉ số 81
4Chỉ số 214
85Chỉ số 2395
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
42Chỉ số 2452
5Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Fagiano Okayama

Sơ đồ 3-4-2-1
4942153924142827899

Đội hình xuất phát

S.Brodersen
S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Abe
K.Abe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Tatsuta
Y.Tatsuta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Kudo
K.Kudo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Sato
R.Sato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Fujita
I.Fujita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Tabei
R.Tabei#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Matsumoto
M.Matsumoto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kimura
T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Esaka
A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
Lucao
Lucao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lucao
Lucao#5
Lucao
Lucao#7
Lucao
Lucao#11
Lucao
Lucao#21
Lucao
Lucao#33
Lucao#16
Lucao
Lucao#22
Lucao
Lucao#9
Lucao
Lucao#3

Kashima Antlers

Sơ đồ 4-4-2
1235552771013711940

Đội hình xuất phát

T.Hayakawa
T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Tsukui
K.Tsukui#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Ueda
N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Sekigawa
I.Sekigawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Anzai
K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Čavrić
A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Shibasaki
G.Shibasaki#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
K.Chinen
K.Chinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Araki
R.Araki#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Morooka
S.Morooka#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Suzuki
Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Suzuki
Y.Suzuki#36
Y.Suzuki
Y.Suzuki#29
Y.Suzuki
Y.Suzuki#20
Y.Suzuki
Y.Suzuki#17
Y.Suzuki
Y.Suzuki#3
Y.Suzuki
Y.Suzuki#32
Y.Suzuki
Y.Suzuki#27
Y.Suzuki
Y.Suzuki#6
Y.Suzuki
Y.Suzuki#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kashima AntlersKashima Antlers
35207867
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
351812566
3
Kyoto SangaKyoto Sanga
351711762
4
Vissel KobeVissel Kobe
34187961
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
351781059
6
Machida ZelviaMachida Zelvia
351691057
7
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
351511956
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
3514111053
9
Gamba OsakaGamba Osaka
351651453
10
Cerezo OsakaCerezo Osaka
3513101249
11
FC TokyoFC Tokyo
351291445
12
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
3511111344
13
Tokyo VerdyTokyo Verdy
351191542
14
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
3410111341
15
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
351181641
16
Nagoya GrampusNagoya Grampus
3510101540
17
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
351071837
18
Yokohama FCYokohama FC
35881932
19
Shonan BellmareShonan Bellmare
34682026
20
Albirex NiigataAlbirex Niigata
344102022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fagiano Okayama

Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima0 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256503 · Home #10062 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4256404 · Home #21978 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka2 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256425 · Home #10457 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4256500 · Home #21978 · Away #10336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4267015 · Home #20674 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 0Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4256512 · Home #21978 · Away #10908 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256493 · Home #10298 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256435 · Home #21978 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256474 · Home #21978 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC1 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256452 · Home #13756 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kashima Antlers

Cerezo OsakaCerezo Osaka1 - 0Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256508 · Home #10457 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4314241 · Home #25333 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 1, 5] · A [1, 0, 0, 2, 12, 1, 3]
Kashima AntlersKashima Antlers3 - 4Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256412 · Home #10334 · Away #20273 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima1 - 0Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256502 · Home #10062 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 0Vissel KobeVissel Kobe
Match #4256470 · Home #10334 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4267018 · Home #51519 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256464 · Home #10334 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 3Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256411 · Home #10380 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers2 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4256460 · Home #10334 · Away #10061 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers2 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256506 · Home #10334 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fagiano Okayama
#11#21#30#44#55#60#70
Kashima Antlers
#12#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K