F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKataller Toyama vs Nagoya Grampus

Kataller Toyama vs Nagoya Grampus

Xem thông tin Kataller Toyama vs Nagoya Grampus tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 17:00 ngày 16/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
17:00 ngày 16/04/2025
Kataller Toyama

Kataller Toyama

0 - 0
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu16/04/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4314248
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kataller ToyamaChỉ sốNagoya Grampus
6Chỉ số 25
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
76Chỉ số 2476
3Chỉ số 31
91Chỉ số 2385
Lineup

Đội hình trận đấu

Kataller Toyama

Sơ đồ 4-2-3-1
1284141334488172758

Đội hình xuất phát

T.Tagawa
T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fuseya
S.Fuseya#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Sakai
S.Sakai#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Kamiyama
K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Fukazawa
S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Takenaka
G.Takenaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Ueda
K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Matsuoka
D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Inoue
N.Inoue#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Yoshihira
T.Yoshihira#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
H.Take
H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Take
H.Take#39
H.Take
H.Take#25
H.Take
H.Take#32
H.Take
H.Take#26
H.Take
H.Take#22
H.Take
H.Take#16
H.Take
H.Take#14
H.Take
H.Take#2
H.Take
H.Take#21

Nagoya Grampus

Sơ đồ 3-4-2-1
352034448175533149

Đội hình xuất phát

A.Pisano
A.Pisano#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kennedy
Kennedy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Miya
D.Miya#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Mori
S.Mori#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Shiihashi
K.Shiihashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Uchida
T.Uchida#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Tokumoto
S.Tokumoto#55 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
T.Kikuchi
T.Kikuchi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Morishima
T.Morishima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Asano
Y.Asano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Asano
Y.Asano#70
Y.Asano
Y.Asano#10
Y.Asano
Y.Asano#66
Y.Asano
Y.Asano#16
Y.Asano
Y.Asano#30
Y.Asano
Y.Asano#2
Y.Asano
Y.Asano#27
Y.Asano
Y.Asano#26
Y.Asano
Y.Asano#7
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kataller Toyama

Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256822 · Home #26428 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256855 · Home #23959 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256777 · Home #26428 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama4 - 2JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4267036 · Home #26428 · Away #10060 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256832 · Home #10526 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256852 · Home #30510 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama3 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4256779 · Home #26428 · Away #10069 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 0Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4256828 · Home #26428 · Away #10909 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256815 · Home #10060 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ehime FCEhime FC0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256786 · Home #14475 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nagoya Grampus

Gamba OsakaGamba Osaka2 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256408 · Home #10071 · Away #10525 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare2 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256436 · Home #11681 · Away #10525 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus2 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4256469 · Home #10525 · Away #10336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus2 - 1Yokohama FCYokohama FC
Match #4256487 · Home #10525 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki0 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4267024 · Home #14311 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 3, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy2 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256481 · Home #10327 · Away #10525 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka1 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256476 · Home #10457 · Away #10525 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256451 · Home #10525 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo3 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256450 · Home #10061 · Away #10525 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus2 - 2Vissel KobeVissel Kobe
Match #4256505 · Home #10525 · Away #10070 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kataller Toyama
#10#20#30#42#56#61#76
Nagoya Grampus
#10#20#30#41#51#61#75
Đăng ký nhận 8888K