F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKataller Toyama vs RB Omiya Ardija

Kataller Toyama vs RB Omiya Ardija

Xem thông tin Kataller Toyama vs RB Omiya Ardija tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 02/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
16:00 ngày 02/08/2025
Kataller Toyama

Kataller Toyama

0 - 2
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu02/08/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257008
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kataller ToyamaChỉ sốRB Omiya Ardija
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
72Chỉ số 2463
94Chỉ số 2397
10Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Kataller Toyama

Sơ đồ 4-3-3
1884538616333918

Đội hình xuất phát

T.Tagawa
T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hama
T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kamiyama
K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Imase
J.Imase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Kagawa
Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Matsuoka
D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Sera
S.Sera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Sueki
H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Takahashi
Y.Takahashi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Furukawa
M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Ito
T.Ito#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Ito
T.Ito#14
T.Ito
T.Ito#48
T.Ito
T.Ito#40
T.Ito
T.Ito#34
T.Ito
T.Ito#22
T.Ito
T.Ito#7
T.Ito
T.Ito#23
T.Ito
T.Ito#10
T.Ito
T.Ito#42

RB Omiya Ardija

Sơ đồ 4-4-2
1224132018417141090

Đội hình xuất phát

T.Kasahara
T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Motegi
R.Motegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Ichihara
R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
O.Iyoha
O.Iyoha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Shimoguchi
W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Tsukui
T.Tsukui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Yachida
T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Kojima
M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Izumi
T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Toyokawa
Y.Toyokawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Sunday
O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Sunday
O.Sunday#42
O.Sunday
O.Sunday#16
O.Sunday
O.Sunday#33
O.Sunday
O.Sunday#28
O.Sunday
O.Sunday#34
O.Sunday
O.Sunday#21
O.Sunday
O.Sunday#9
O.Sunday
O.Sunday#44
O.Sunday
O.Sunday#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kataller Toyama

Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4345426 · Home #25413 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock3 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4257071 · Home #15733 · Away #26428 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256981 · Home #10593 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama1 - 0JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4257015 · Home #26428 · Away #10060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC3 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256900 · Home #16160 · Away #26428 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256929 · Home #26428 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 1Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4335379 · Home #10593 · Away #26428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 1Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256959 · Home #26428 · Away #15733 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita2 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4256966 · Home #25412 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 1Juntendo UniversityJuntendo University
Match #4333597 · Home #26428 · Away #16140 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija

Ventforet KofuVentforet Kofu1 - 0RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4257066 · Home #10909 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257069 · Home #13543 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita0 - 0RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4257035 · Home #11195 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija0 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256964 · Home #13543 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3 - 3RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256935 · Home #28038 · Away #13543 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4256951 · Home #13543 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4256953 · Home #13543 · Away #10069 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija0 - 1Tsukuba UniversityTsukuba University
Match #4333605 · Home #13543 · Away #22296 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 1RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256948 · Home #24121 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija3 - 0Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256923 · Home #13543 · Away #10593 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kataller Toyama
#10#20#30#41#57#60#70
RB Omiya Ardija
#12#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K