F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKelty Hearts vs Peterhead

Kelty Hearts vs Peterhead

Xem thông tin Kelty Hearts vs Peterhead tại Scottish League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 14/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
22:00 ngày 14/02/2026
Kelty Hearts

Kelty Hearts

1 - 1
Peterhead

Peterhead

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu14/02/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4354507
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kelty HeartsChỉ sốPeterhead
57Chỉ số 2442
126Chỉ số 2398
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
3Chỉ số 32
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 220
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Kelty Hearts

Sơ đồ 4-3-3
4612203536151871417

Đội hình xuất phát

K.Gourlay
K.Gourlay#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fisher
S.Fisher#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Corr
D.Corr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
j.brydon#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Paterson
B.Paterson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ferguson
A.Ferguson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Clay
C.Clay#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Arran·Pettifer
Arran·Pettifer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Moore
L.Moore#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J. Graham#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Luke McCarvel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Luke McCarvel#24
Luke McCarvel
Luke McCarvel#26
Luke McCarvel#30
Luke McCarvel
Luke McCarvel#10
Luke McCarvel#2
Luke McCarvel#27
Luke McCarvel#19
Luke McCarvel
Luke McCarvel#8
Luke McCarvel#21

Peterhead

Sơ đồ 4-2-3-1
1254632187177710

Đội hình xuất phát

J.Newman
J.Newman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Strachan
D.Strachan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Brown
J.Brown#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Kerr
J.Kerr#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Duffy
F.Duffy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D. Forrest
D. Forrest#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.McCarthy
A.McCarthy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.McGuffie
C.McGuffie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Smith
C.Smith#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Barry#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Shanks
K.Shanks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Shanks
K.Shanks#20
K.Shanks#24
K.Shanks
K.Shanks#18
K.Shanks#16
K.Shanks
K.Shanks#22
K.Shanks#13
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kelty Hearts

Dunfermline AthleticDunfermline Athletic2 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4480758 · Home #10039 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 0Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.
Match #4354497 · Home #18810 · Away #12124 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 2StenhousemuirStenhousemuir
Match #4354493 · Home #18810 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts1 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4459341 · Home #18810 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 5, 1, 5] · A [1, 1, 0, 5, 2, 1, 3]
Queen of SouthQueen of South3 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4354487 · Home #10797 · Away #18810 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts1 - 1Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4354477 · Home #18810 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
East FifeEast Fife0 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4354463 · Home #10846 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts2 - 5Cove RangersCove Rangers
Match #4354455 · Home #18810 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
PeterheadPeterhead3 - 2Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4354449 · Home #12214 · Away #18810 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 2Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4457947 · Home #11482 · Away #18810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Peterhead

MontroseMontrose1 - 1PeterheadPeterhead
Match #4354494 · Home #13409 · Away #12214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir2 - 2PeterheadPeterhead
Match #4354499 · Home #12215 · Away #12214 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
PeterheadPeterhead2 - 3Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.
Match #4354485 · Home #12214 · Away #12124 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
PeterheadPeterhead0 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4354467 · Home #12214 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
East FifeEast Fife0 - 1PeterheadPeterhead
Match #4354451 · Home #10846 · Away #12214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
PeterheadPeterhead3 - 2Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4354449 · Home #12214 · Away #18810 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Ayr UnitedAyr United2 - 1PeterheadPeterhead
Match #4457941 · Home #21102 · Away #12214 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic4 - 0PeterheadPeterhead
Match #4354431 · Home #12212 · Away #12214 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
PeterheadPeterhead2 - 2Greenock MortonGreenock Morton
Match #4452441 · Home #12214 · Away #13408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 2, 0] · A [2, 0, 1, 1, 0, 2, 1]
PeterheadPeterhead1 - 4StenhousemuirStenhousemuir
Match #4354429 · Home #12214 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kelty Hearts
#11#20#30#43#54#60#70
Peterhead
#11#21#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K