F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKenyaU20 vs Morocco U20

KenyaU20 vs Morocco U20

Xem thông tin KenyaU20 vs Morocco U20 tại CAF African Youth Championship, bắt đầu lúc 01:00 ngày 02/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF African Youth ChampionshipCAF African Youth Championship
01:00 ngày 02/05/2025
KenyaU20

KenyaU20

2 - 3
Morocco U20

Morocco U20

Giải đấuCAF African Youth Championship
Ngày thi đấu02/05/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4324327
Thống kê

Thống kê trận đấu

KenyaU20Chỉ sốMorocco U20
7Chỉ số 219
22Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
10Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
0Chỉ số 24
70Chỉ số 23105
1Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

KenyaU20

Sơ đồ 4-2-3-1
232153251781310714

Đội hình xuất phát

benard jairo#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
baron ochieng#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Amos Wanjala#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Manzur Okwaro#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
collins ochieng#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
andreas odhiambo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kevin wanganya#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
elly owande#13 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
aldrine kibet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
beja hassan#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Ouma#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Ouma#16
L.Ouma#22
L.Ouma#5
L.Ouma#21
L.Ouma#24
L.Ouma#9
L.Ouma#6
L.Ouma#20
L.Ouma#1
L.Ouma#11

Morocco U20

Sơ đồ 4-2-3-1
12043152657241021

Đội hình xuất phát

yanis marty benchaouch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mesbahi
J.Mesbahi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Boudlal
A.Boudlal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Baouf
I.Baouf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Fouad zahouani
Fouad zahouani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.boukamir
A.boukamir#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Laalaloui
R.Laalaloui#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
othmane maamma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.ElHaddad
S.ElHaddad#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Dahak
M.Dahak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Zabiri
Y.Zabiri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Zabiri#14
Y.Zabiri#9
Y.Zabiri
Y.Zabiri#11
Y.Zabiri
Y.Zabiri#6
Y.Zabiri
Y.Zabiri#8
Y.Zabiri#16
Y.Zabiri#25
Y.Zabiri#22
Y.Zabiri#13
Y.Zabiri
Y.Zabiri#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
42117
2
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
42117
3
Egypt U20Egypt U20
42117
4
Zambia U20Zambia U20
41306
5
Tanzania U20Tanzania U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
32107
2
Nigeria U20Nigeria U20
31205
3
Tunisia U20Tunisia U20
31023
4
KenyaU20KenyaU20
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
32107
2
Senegal U20Senegal U20
31114
3
DR Congo U20DR Congo U20
31114
4
Central African Republic U20Central African Republic U20
30121
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KenyaU20

Tanzania U20Tanzania U202 - 1KenyaU20KenyaU20
Match #4232630 · Home #24809 · Away #23184 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KenyaU20KenyaU204 - 0Burundi U20Burundi U20
Match #4231613 · Home #23184 · Away #33113 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Sudan U20Sudan U200 - 4KenyaU20KenyaU20
Match #4225470 · Home #27828 · Away #23184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Djibouti U20Djibouti U200 - 4KenyaU20KenyaU20
Match #4223811 · Home #16294 · Away #23184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
RwandaU20RwandaU200 - 0KenyaU20KenyaU20
Match #4223199 · Home #21655 · Away #23184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U201 - 2KenyaU20KenyaU20
Match #4223204 · Home #24809 · Away #23184 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Malawi U20Malawi U203 - 1KenyaU20KenyaU20
Match #4102606 · Home #21657 · Away #23184 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KenyaU20KenyaU203 - 1Zimbabwe U20Zimbabwe U20
Match #4104612 · Home #23184 · Away #23976 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KenyaU20KenyaU201 - 2South Sudan U20South Sudan U20
Match #3483612 · Home #23184 · Away #33330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Uganda U20Uganda U203 - 1KenyaU20KenyaU20
Match #3483170 · Home #31357 · Away #23184 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Morocco U20

Morocco U20Morocco U204 - 1Ghana U20Ghana U20
Match #4306945 · Home #14230 · Away #19924 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Morocco U20Morocco U202 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4306915 · Home #14230 · Away #30328 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Morocco U20Morocco U201 - 0Ghana U20Ghana U20
Match #4306843 · Home #14230 · Away #19924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Morocco U20Morocco U204 - 0Libya U20Libya U20
Match #4240097 · Home #14230 · Away #26042 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Algeria U20Algeria U201 - 1Morocco U20Morocco U20
Match #4240096 · Home #15146 · Away #14230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Tunisia U20Tunisia U201 - 2Morocco U20Morocco U20
Match #4240094 · Home #16000 · Away #14230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Morocco U20Morocco U202 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4240023 · Home #14230 · Away #16260 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
France U20France U205 - 4Morocco U20Morocco U20
Match #4229849 · Home #10471 · Away #14230 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
France U20France U204 - 3Morocco U20Morocco U20
Match #4228577 · Home #10471 · Away #14230 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Morocco U20Morocco U204 - 1Saudi Arabia U20Saudi Arabia U20
Match #4209456 · Home #14230 · Away #30669 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KenyaU20
#12#21#30#41#50#60#70
Morocco U20
#13#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K