F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKerry FC vs Cobh Ramblers

Kerry FC vs Cobh Ramblers

Xem thông tin Kerry FC vs Cobh Ramblers tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 23:00 ngày 21/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
23:00 ngày 21/04/2025
Kerry FC

Kerry FC

0 - 2
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu21/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4264790
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kerry FCChỉ sốCobh Ramblers
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2462
6Chỉ số 214
6Chỉ số 35
130Chỉ số 23125
5Chỉ số 27
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
Lineup

Đội hình trận đấu

Kerry FC

Sơ đồ 4-3-3
1351822128471110

Đội hình xuất phát

T.Hiemer
T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.O'Connell
S.O'Connell#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Aladesanusi
S.Aladesanusi#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Dunne
A.Dunne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Palmer#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Brookwell
N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Crowe
O.Crowe#4 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.McGrath
S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
D.Okwute
D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Adams
J.Adams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Adams
J.Adams#6
J.Adams#20
J.Adams
J.Adams#17
J.Adams
J.Adams#14
J.Adams#31
J.Adams
J.Adams#9
J.Adams
J.Adams#30
J.Adams
J.Adams#29
J.Adams
J.Adams#15

Cobh Ramblers

Sơ đồ 4-5-1
16412386392314879

Đội hình xuất phát

t.martin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.O'Keeffe
N.O'Keeffe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nolan evers
nolan evers#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Luka bervet le
Luka bervet le#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Griffin
S.Griffin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Abbott
J.Abbott#39 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Griffin
S.Griffin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
C.Coleman
C.Coleman#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
B.Coffey
B.Coffey#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
C.Bargary
C.Bargary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Murphy
C.Murphy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Murphy
C.Murphy#11
C.Murphy
C.Murphy#3
C.Murphy
C.Murphy#77
C.Murphy
C.Murphy#28
C.Murphy
C.Murphy#5
C.Murphy#22
C.Murphy
C.Murphy#17
C.Murphy
C.Murphy#45
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4264745 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kerry FCKerry FC3 - 3Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264486 · Home #73932 · Away #11188 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 13, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 1Kerry FCKerry FC
Match #4050919 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4050886 · Home #73932 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4152760 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4050840 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kerry FCKerry FC1 - 1Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4050775 · Home #73932 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 1Kerry FCKerry FC
Match #3970923 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kerry FCKerry FC2 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #3865668 · Home #73932 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers4 - 1Kerry FCKerry FC
Match #3865654 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kerry FC

Finn HarpsFinn Harps4 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264786 · Home #10722 · Away #73932 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Kerry FCKerry FC3 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264780 · Home #73932 · Away #11924 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United3 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4264776 · Home #60356 · Away #73932 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264771 · Home #73932 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
WexfordWexford1 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264767 · Home #13912 · Away #73932 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Longford TownLongford Town3 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264762 · Home #10099 · Away #73932 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 6, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264755 · Home #73932 · Away #11406 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 1DundalkDundalk
Match #4264749 · Home #73932 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4264745 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kerry FCKerry FC2 - 0Finn HarpsFinn Harps
Match #4264739 · Home #73932 · Away #10722 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cobh Ramblers

Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264785 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
DundalkDundalk1 - 0Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264779 · Home #10484 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 3WexfordWexford
Match #4264774 · Home #11188 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers2 - 1Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264769 · Home #11406 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Douglas HallDouglas Hall1 - 3Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4309977 · Home #14194 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264763 · Home #11188 · Away #11924 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps1 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264760 · Home #10722 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers5 - 0Longford TownLongford Town
Match #4264753 · Home #11188 · Away #10099 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 1Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264751 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4264745 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kerry FC
#10#20#30#46#55#60#70
Cobh Ramblers
#12#22#30#45#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K