F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKFC Komarno vs MFK Ruzomberok

KFC Komarno vs MFK Ruzomberok

Xem thông tin KFC Komarno vs MFK Ruzomberok tại Slovak Nike liga, bắt đầu lúc 21:30 ngày 08/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Slovak Nike ligaSlovak Nike liga
21:30 ngày 08/03/2026
KFC Komarno

KFC Komarno

3 - 0
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

Giải đấuSlovak Nike liga
Ngày thi đấu08/03/2026
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4507408
Thống kê

Thống kê trận đấu

KFC KomarnoChỉ sốMFK Ruzomberok
2Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
49Chỉ số 2430
98Chỉ số 2363
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

KFC Komarno

Sơ đồ 4-2-3-1
185324144736979

Đội hình xuất phát

f.dlubac
f.dlubac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Š.Šmehyl
Š.Šmehyl#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.spiriak
d.spiriak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Simko
M.Simko#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Rudzan
O.Rudzan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Kiss
F.Kiss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Mustafić
A.Mustafić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ganbayar·Ganbold
Ganbayar·Ganbold#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Ozvolda
D.Ozvolda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
b.druga#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Boda
M.Boda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Boda
M.Boda#27
M.Boda
M.Boda#37
M.Boda
M.Boda#32
M.Boda
M.Boda#20
M.Boda
M.Boda#17
M.Boda#18
M.Boda
M.Boda#99
M.Boda#23
M.Boda
M.Boda#22

MFK Ruzomberok

Sơ đồ 3-4-3
34452201362881430

Đội hình xuất phát

david huska
david huska#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Luteran
O.Luteran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Kral
T.Kral#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Mojzis
A.Mojzis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Chobot
M.Chobot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Jackuliak
D.Jackuliak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Mudry
T.Mudry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Selecky
A.Selecky#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ján Murgaš
Ján Murgaš#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Hladík
J.Hladík#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
d.masek
d.masek#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

d.masek
d.masek#10
d.masek
d.masek#38
d.masek
d.masek#15
d.masek#33
d.masek#3
d.masek
d.masek#26
d.masek
d.masek#23
d.masek
d.masek#7
d.masek
d.masek#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KFC Komarno

KFC KomarnoKFC Komarno1 - 1MFK RuzomberokMFK Ruzomberok
Match #4354719 · Home #15366 · Away #10628 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tatran PresovTatran Presov1 - 1KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4354715 · Home #19225 · Away #15366 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
Tatran LMTatran LM1 - 0KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4447507 · Home #29105 · Away #15366 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
KFC KomarnoKFC Komarno2 - 2Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4354707 · Home #15366 · Away #15128 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina1 - 0KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4354706 · Home #12469 · Away #15366 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 3KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4486863 · Home #17663 · Away #15366 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
FC AjkaFC Ajka0 - 1KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4481550 · Home #20921 · Away #15366 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 7KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4479693 · Home #21504 · Away #15366 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [7, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Grazer AKGrazer AK1 - 1KFC KomarnoKFC Komarno
Match #4476646 · Home #10172 · Away #15366 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
KFC KomarnoKFC Komarno1 - 2FK KosiceFK Kosice
Match #4354695 · Home #15366 · Away #47230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của MFK Ruzomberok

KFC KomarnoKFC Komarno1 - 1MFK RuzomberokMFK Ruzomberok
Match #4354719 · Home #15366 · Away #10628 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok2 - 2Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4354716 · Home #10628 · Away #11407 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
Sport PodbrezovaSport Podbrezova5 - 0MFK RuzomberokMFK Ruzomberok
Match #4354708 · Home #13500 · Away #10628 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok1 - 0Tatran PresovTatran Presov
Match #4354704 · Home #10628 · Away #19225 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok1 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4487101 · Home #10628 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok1 - 2FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4485460 · Home #10628 · Away #16145 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok4 - 1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4480535 · Home #10628 · Away #10363 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok2 - 4FC Baník Ostrava BFC Baník Ostrava B
Match #4477875 · Home #10628 · Away #22521 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok0 - 0TrencinTrencin
Match #4354698 · Home #10628 · Away #13005 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok2 - 4FK KosiceFK Kosice
Match #4447510 · Home #10628 · Away #47230 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KFC Komarno
#13#21#30#42#52#60#70
MFK Ruzomberok
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K